横っ腹 [Hoành Phúc]

よこっぱら

Danh từ chung

bên; sườn

JP: かれわたしよこぱらった。

VI: Anh ấy đã đá vào sườn tôi.

🔗 横腹

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

よこぱらいたいい。
Tôi bị đau hông.

Hán tự

Từ liên quan đến 横っ腹