側腹 [Trắc Phúc]

そくふく
そばはら

Danh từ chung

hông; bên; thăn; latus

🔗 横腹・よこばら; 脇腹・わきばら

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どれだけぎているかえるように、はらおながわにある。
Bụng ở cùng phía với mắt để bạn có thể thấy mình ăn quá nhiều.

Hán tự

Từ liên quan đến 側腹