日に異に [Nhật Dị]
ひにけに
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
⚠️Từ cổ
mỗi ngày mới; ngày qua ngày; từng ngày
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
⚠️Từ cổ
mỗi ngày mới; ngày qua ngày; từng ngày