Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一日増しに
[Nhất Nhật Tăng]
いちにちましに
🔊
Trạng từ
ngày qua ngày
Hán tự
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
Từ liên quan đến 一日増しに
日に日に
ひにひに
ngày qua ngày
日に異に
ひにけに
mỗi ngày mới; ngày qua ngày; từng ngày
日増しに
ひましに
ngày qua ngày
日毎に
ひごとに
ngày qua ngày; mỗi ngày; theo ngày
日毎夜毎
ひごとよごと
ngày qua ngày
逐日
ちくじつ
ngày qua ngày; mỗi ngày; với mỗi ngày trôi qua