Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新都
[Tân Đô]
しんと
🔊
Danh từ chung
thủ đô mới
Hán tự
新
Tân
mới
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
Từ liên quan đến 新都
しいん
phụ âm
ひっそり
yên tĩnh (nơi); tĩnh lặng; im lặng; vắng vẻ
ひっそりかん
yên tĩnh
ひっそり閑
ひっそりかん
yên tĩnh
粛として
しゅくとして
trang trọng; kính cẩn
粛然
しゅくぜん
im lặng; trang nghiêm
静々
しずしず
lặng lẽ; chậm rãi; duyên dáng
静かに
しずかに
bình tĩnh; nhẹ nhàng
静静
しずしず
lặng lẽ; chậm rãi; duyên dáng
Xem thêm