敗戦 [Bại Khuyết]

はいせん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thất bại; trận thua; thua trận

JP: 敗戦はいせんのうわさがひろまった。

VI: Tin đồn về sự thất bại đã lan truyền.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

戦勝せんしょうこく敗戦はいせんこく講和こうわ条件じょうけん指令しれいした。
Các quốc gia chiến thắng đã đưa ra điều kiện hòa bình cho các quốc gia thua cuộc.
日本にほん敗戦はいせんれん平和へいわ条約じょうやく締結ていけつそこねました。
Sau chiến tranh, Nhật Bản đã không ký được hiệp ước hòa bình với Liên Xô.
だい世界せかい大戦たいせん終結しゅうけつし、1948年せんきゅうひゃくよんじゅうはちねんロンドンでオリンピックが再開さいかいされたが、敗戦はいせんこくのドイツ・日本にほんは、招待しょうたいされなかった。
Sau khi Thế chiến II kết thúc, Thế vận hội đã được tổ chức lại tại London vào năm 1948, nhưng Đức và Nhật Bản, những quốc gia thua cuộc, không được mời.

Hán tự

Từ liên quan đến 敗戦

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 敗戦
  • Cách đọc: はいせん
  • Loại từ: Danh từ, danh–suru(敗戦する ít dùng hơn)
  • Lĩnh vực: Lịch sử, chính trị, quân sự, thể thao (ẩn dụ)
  • Ví dụ cố định: 敗戦国, 敗戦後, 敗戦処理(bóng chày, ẩn dụ kinh doanh)

2. Ý nghĩa chính

敗戦 nghĩa là “bại trận, thua trong chiến tranh/cuộc chiến”. Cũng dùng ẩn dụ cho thất bại mang tính hệ thống/quy mô lớn.

3. Phân biệt

  • 敗戦: thua ở cấp độ “chiến tranh/chiến dịch”, sắc thái lịch sử–chính trị.
  • 敗北: thất bại nói chung (trận đấu, tranh luận, cá nhân).
  • 失敗: thất bại trong việc làm/động tác/ý đồ, mức độ nhẹ hơn.
  • 終戦: kết thúc chiến tranh (trung lập), không ngụ ý thắng/thua.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Lịch sử: 第二次世界大戦の敗戦, 敗戦後の復興.
  • Chính trị–xã hội: 敗戦の教訓, 敗戦責任.
  • Ẩn dụ/Thể thao: 敗戦処理 (bóng chày: ném khi trận gần như thua; ẩn dụ: dọn hậu quả).
  • Trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, luận thuyết, thời sự.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
敗北Đồng nghĩa gầnthất bạiRộng hơn, không chỉ chiến tranh
終戦Liên quankết thúc chiến tranhTrung lập về thắng/thua
降伏Liên quanđầu hàngHành vi pháp lý/quân sự
勝利Đối nghĩachiến thắngTrái nghĩa trực tiếp
敗戦国Từ dẫn xuấtnước bại trậnDùng trong lịch sử–quốc tế
敗戦処理Ẩn dụthu dọn hậu quảJargon bóng chày/kinh doanh

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 敗: bại, thua.
  • 戦: chiến, chiến tranh/chiến đấu.
  • Hợp nghĩa: “bại trong chiến tranh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bàn về 敗戦, tiếng Nhật thường gắn với trải nghiệm lịch sử và bài học thể chế. Trong doanh nghiệp, dùng ẩn dụ cần tinh tế để tránh cảm giác bi kịch hóa quá mức.

8. Câu ví dụ

  • 1945年の敗戦は日本社会に大きな転換をもたらした。
    Thất bại năm 1945 đã mang lại bước ngoặt lớn cho xã hội Nhật.
  • 敗戦の責任について歴史家の間で議論が続く。
    Cuộc tranh luận về trách nhiệm bại trận vẫn tiếp diễn giữa các sử gia.
  • 国家は敗戦後、復興計画を急いだ。
    Sau bại trận, quốc gia đã gấp rút triển khai kế hoạch phục hưng.
  • 今回の不祥事対応は“敗戦処理”に等しい。
    Ứng phó lần này chẳng khác nào “thu dọn hậu quả của trận thua”.
  • 指導者は敗戦の教訓を次世代に語り継いだ。
    Nhà lãnh đạo đã truyền lại bài học của bại trận cho thế hệ sau.
  • 連戦連敗の末の敗戦は必然だった。
    Thất bại sau chuỗi trận thua liên tiếp là điều tất yếu.
  • 彼は敗戦の現実を直視し改革を断行した。
    Anh ấy đối mặt thực tế bại trận và quyết liệt cải cách.
  • 敗戦国として国際社会に復帰する道を探る。
    Với tư cách nước bại trận, họ tìm con đường trở lại cộng đồng quốc tế.
  • その戦略の誤りが敗戦の主因となった。
    Sai lầm chiến lược đó trở thành nguyên nhân chính của bại trận.
  • 歴史教育では敗戦と民主化をセットで扱うことが多い。
    Trong giáo dục lịch sử, bại trận thường được đề cập cùng dân chủ hóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 敗戦 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?