放射能 [Phóng Xạ Năng]

ほうしゃのう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

phóng xạ

JP: もうひとつの面白おもしろいエネルギーげんは、放射能ほうしゃのう廃棄はいき物質ぶっしつからせるねつである。

VI: Một nguồn năng lượng thú vị khác là nhiệt thu được từ chất thải phóng xạ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今回こんかいあめには放射能ほうしゃのうはない。
Mưa lần này không có chất phóng xạ.
放射能ほうしゃのう原子力げんしりょく発電はつでんしょかられた。
Chất phóng xạ rò rỉ từ nhà máy điện hạt nhân.
放射能ほうしゃのう」というのは化学かがく用語ようごだ。
"Phóng xạ" là một thuật ngữ trong hóa học.
放射能ほうしゃのうれの実態じったい安全あんぜん確認かくにんすることはむずかしいのです。
Việc xác nhận tình trạng rò rỉ phóng xạ và kiểm tra an toàn là rất khó khăn.

Hán tự

Từ liên quan đến 放射能

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 放射能
  • Cách đọc: ほうしゃのう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: độ hoạt tính phóng xạ; khả năng phát ra bức xạ (đơn vị Bq)
  • Lĩnh vực: vật lý hạt nhân, môi trường, an toàn bức xạ

2. Ý nghĩa chính

Độ hoạt tính phóng xạ của một nguồn vật chất – chỉ “mức độ/khả năng phát xạ” đo được, thường bằng ベクレル(Bq). Trong ngôn ngữ đời sống, 放射能 đôi khi bị dùng rộng để chỉ “phóng xạ” nói chung, nhưng về khoa học cần phân biệt với 放射線 và 放射性.

3. Phân biệt

  • 放射能: mức độ hoạt tính phát xạ (Bq). Ví dụ: 放射能レベル, 放射能汚染, 放射能が検出される.
  • 放射線: các tia/hạt phát ra (liều nhận Sv/Gy). Dùng “放射線を浴びる/被曝する”.
  • 放射性: tính chất phóng xạ (dùng bổ nghĩa: 放射性物質). Khi định lượng, ta nói 放射能が高い/低い.
  • Lưu ý sai phổ biến: “放射能を浴びる” là không chuẩn về mặt khoa học; nên nói “放射線を浴びる/被曝する”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 放射能レベル/放射能が高い・低い
    • 放射能汚染/放射能汚染水/放射能測定
    • 放射能が検出される/放射能を帯びる(mang hoạt tính phóng xạ)
    • 放射能の拡散/放射能漏れ(rò rỉ hoạt tính phóng xạ)
  • Ngữ cảnh: sự cố hạt nhân, giám sát môi trường, quản lý thực phẩm, đánh giá nguồn phát.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
放射線 Liên quan bức xạ Cái được phát ra; liều nhận Sv/Gy.
放射性 Liên quan tính phóng xạ Tính chất của vật chất; bổ nghĩa với の.
ベクレル(Bq) Đơn vị ベクレル Đơn vị đo 放射能 (hoạt tính).
非放射性 Đối nghĩa không phóng xạ Ví dụ: 非放射性物質.
放射能汚染 Liên quan ô nhiễm phóng xạ Chỉ hiện tượng môi trường bị nhiễm hoạt tính phóng xạ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 放: phóng, buông ra.
  • 射: bắn ra.
  • 能: năng, khả năng.
  • Gợi nhớ: “khả năng (能) phóng/bắn (放・射) ra” → độ hoạt tính phóng xạ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mẹo nhớ nhanh: 能 = năng lực → 放射能 = “năng lực phát xạ”. Khi đọc tin tức, nếu nói về “mức độ nhiễm trong thực phẩm/đất/nước” thì thường là 放射能; nếu nói về “liều người nhận” thì là 放射線量. Việc phân biệt đúng giúp bạn hiểu chính xác rủi ro được nêu.

8. Câu ví dụ

  • 土壌から微量の放射能が検出された。
    Phát hiện vi lượng độ hoạt tính phóng xạ từ đất.
  • 事故後、海水の放射能レベルは段階的に低下した。
    Sau sự cố, mức hoạt tính phóng xạ của nước biển giảm dần.
  • 食品の放射能検査を強化する。
    Tăng cường kiểm tra hoạt tính phóng xạ trong thực phẩm.
  • 粉じんが放射能を帯び、広範囲に拡散した。
    Bụi mang hoạt tính phóng xạ và phát tán trên diện rộng.
  • 設備の損傷により放射能漏れが発生した。
    Do hư hại thiết bị đã xảy ra rò rỉ hoạt tính phóng xạ.
  • この地域の飲料水は放射能基準を満たしている。
    Nước uống ở khu vực này đáp ứng tiêu chuẩn về hoạt tính phóng xạ.
  • 測定結果は放射能の上昇傾向を示した。
    Kết quả đo cho thấy xu hướng tăng về hoạt tính phóng xạ.
  • 放射能の材料を優先的に使用する。
    Ưu tiên sử dụng vật liệu không có hoạt tính phóng xạ.
  • 住民は放射能汚染への不安を訴えた。
    Người dân bày tỏ lo lắng về ô nhiễm phóng xạ.
  • 警報は施設内の放射能レベルが閾値を超えたことを示す。
    Cảnh báo cho thấy mức hoạt tính phóng xạ trong cơ sở đã vượt ngưỡng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 放射能 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?