揚げ足取り [Dương Túc Thủ]

あげ足取り [Túc Thủ]

あげ足とり [Túc]

挙げ足取り [Cử Túc Thủ]

揚足取り [Dương Túc Thủ]

あげあしとり

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bắt bẻ; soi mói

Hán tự

Từ liên quan đến 揚げ足取り