1. Thông tin cơ bản
- Từ: 技術的(ぎじゅつてき)
- Loại từ: Tính từ đuôi な(技術的な); trạng từ: 技術的に
- Nghĩa khái quát: mang tính kỹ thuật; xét về mặt kỹ thuật
- Ngữ vực: kỹ thuật – công nghệ, kỹ sư, nghiên cứu, quản lý dự án
- Collocation: 技術的な問題/技術的要件/技術的制約/技術的妥当性/技術的サポート/技術的検討/技術的負債
2. Ý nghĩa chính
- Dùng để nói về khía cạnh, điều kiện, hạn chế, giải pháp “thuộc phạm vi kỹ thuật” (không phải kinh doanh, pháp lý, vận hành...).
- “技術的には〜” là mẫu nói “về mặt kỹ thuật thì...”, thường kèm so sánh với chi phí, thời gian, rủi ro.
3. Phân biệt
- 技術 vs 技術的: 技術 là “kỹ thuật” (danh từ); 技術的 là “mang tính kỹ thuật” (tính từ).
- 技術上: gần nghĩa, thiên về “về phương diện kỹ thuật” trong văn bản pháp/quy chuẩn. 技術的 mang tính chung hơn.
- 専門的: “mang tính chuyên môn” nói chung; 技術的: phạm vi chuyên môn là kỹ thuật/công nghệ.
- 理論的 vs 実践的: bình diện lý thuyết và thực hành; 技術的 là bình diện “kỹ thuật”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 技術的な+名詞(問題・要件・制約・課題・詳細・検討)
- 技術的に+形容詞/可能・不可能/難しい・容易だ
- Mẫu đối chiếu: 技術的には可能だが、コスト面では難しい。
- Thường dùng trong báo cáo kỹ thuật, tài liệu thiết kế, cuộc họp dự án.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 技術上 |
Gần nghĩa |
Về phương diện kỹ thuật |
Trang trọng, văn bản quy chuẩn. |
| 専門的 |
Liên quan |
Mang tính chuyên môn |
Không giới hạn ở kỹ thuật. |
| 実務的 |
Đối chiếu |
Mang tính thực tiễn |
Tập trung vào triển khai thực tế. |
| 理論的 |
Đối chiếu |
Mang tính lý thuyết |
Trái với thực nghiệm/ứng dụng. |
| 非技術的 |
Đối nghĩa |
Phi kỹ thuật |
Khía cạnh không thuộc kỹ thuật. |
| テクニカル |
Đồng nghĩa vay mượn |
Kỹ thuật (mượn Anh) |
Dùng trong IT/chứng khoán: テクニカル分析. |
| 技術的負債 |
Thuật ngữ |
Nợ kỹ thuật |
Ẩn dụ trong phát triển phần mềm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 技: “kỹ” – tay nghề, kỹ năng. Âm On: ギ; Kun: わざ.
- 術: “thuật” – phương pháp, kỹ thuật. Âm On: ジュツ.
- 的: “đích” – tính/giống như. Âm On: テキ.
- Hợp nghĩa: “mang tính kỹ thuật”. Dạng phó từ: 技術的に.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo, câu mở “技術的には可能ですが…” gợi ý rằng vấn đề lớn nằm ở chi phí, thời gian hay rủi ro, không phải ở kỹ thuật thuần túy. Cụm “技術的負債” nên giải thích rõ cho người không chuyên để tránh hiểu lầm rằng kỹ thuật “kém”, trong khi thực ra là “nợ” do quyết định tạm thời trước đây.
8. Câu ví dụ
- それは技術的に可能だが、コストが見合わない。
Điều đó khả thi về mặt kỹ thuật, nhưng chi phí không tương xứng.
- 技術的な問題が発生したため、リリースを延期します。
Do phát sinh vấn đề kỹ thuật, chúng tôi hoãn phát hành.
- 技術的要件を先に整理しましょう。
Hãy sắp xếp các yêu cầu kỹ thuật trước.
- これは設計上の技術的制約です。
Đây là hạn chế kỹ thuật về mặt thiết kế.
- 技術的サポートに問い合わせてください。
Hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
- 技術的観点から別案を提案します。
Tôi đề xuất phương án khác từ góc độ kỹ thuật.
- 技術的な詳細は別紙をご参照ください。
Vui lòng xem phụ lục về chi tiết kỹ thuật.
- ビジネス面と技術的妥当性のバランスを取る。
Cân bằng giữa khía cạnh kinh doanh và tính hợp lý kỹ thuật.
- 技術的負債を計画的に返済する。
Trả “nợ kỹ thuật” một cách có kế hoạch.
- 本件の技術的検証を実施しました。
Chúng tôi đã tiến hành kiểm chứng kỹ thuật cho hạng mục này.