技術的 [Kĩ Thuật Đích]

ぎじゅつてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Tính từ đuôi na

kỹ thuật; công nghệ

JP: あなたはその技術ぎじゅつてき問題もんだいをいつかたづけたのですか。

VI: Bạn đã giải quyết vấn đề kỹ thuật đó khi nào?

Tính từ đuôi na

thực tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これらの作業さぎょう技術ぎじゅつてき不可能ふかのうである。
Những công việc này về mặt kỹ thuật là không thể.
人工じんこう内耳ないじ技術ぎじゅつてき巧妙こうみょう機器ききです。
Tai giả là một thiết bị kỹ thuật tinh xảo.
人類じんるい科学かがく技術ぎじゅつ平和へいわてき利用りようすべきである。
Loài người nên sử dụng khoa học và công nghệ vào mục đích hòa bình.
一部いちぶ東洋とうようじんはより技術ぎじゅつてき解決かいけつさくもとめる。
Một số người Á Đông tìm kiếm giải pháp kỹ thuật.
わたしたちは生産せいさん技術ぎじゅつでは国際こくさいてき競争きょうそうりょくがある。
Chúng tôi có sức cạnh tranh quốc tế về công nghệ sản xuất.
科学かがくしゃ通弊つうへいは、あらゆる問題もんだい技術ぎじゅつてき解決かいけつさくがあると誤認ごにんすること。
Các nhà khoa học thường mắc phải sai lầm là cho rằng mọi vấn đề đều có giải pháp kỹ thuật.
なんらかの技術ぎじゅつてき問題もんだいにより、予告よこくされた番組ばんぐみわりに映画えいが放映ほうえいされた。
Do một số vấn đề kỹ thuật, một bộ phim đã được chiếu thay vì chương trình đã thông báo.
初期しょきのジェット旅客機りょかくき墜落ついらく事故じこは、機体きたいとエンジンの金属きんぞく疲労ひろうのような、技術ぎじゅつてき欠陥けっかん原因げんいんこることがおおかった。
Các vụ tai nạn máy bay phản lực đầu tiên thường xảy ra do các lỗi kỹ thuật như mỏi kim loại của thân máy bay và động cơ.
普通ふつう科目かもくほか機械きかいについての基礎きそてき事柄ことがら学習がくしゅうし、各種かくしゅ機械きかい使用しようほう技術ぎじゅつにつける実習じっしゅうなどをおこないます。
Ngoài các môn học thông thường, chương trình còn bao gồm việc học các kiến thức cơ bản về máy móc và thực hành các kỹ năng, kỹ thuật sử dụng các loại máy móc khác nhau.
つまり、おそらく、はじめに調査ちょうさをしたもの技術ぎじゅつしゃにはられていなかった物理ぶつりてき障害しょうがいてきて、それを克服こくふくするためにさまざまな変更へんこう必要ひつようになる。
Nói cách khác, có thể những người điều tra đầu tiên và các kỹ sư không biết về những trở ngại vật lý đã xuất hiện, và cần phải có nhiều thay đổi để vượt qua chúng.

Hán tự

Từ liên quan đến 技術的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 技術的(ぎじゅつてき)
  • Loại từ: Tính từ đuôi な(技術的な); trạng từ: 技術的に
  • Nghĩa khái quát: mang tính kỹ thuật; xét về mặt kỹ thuật
  • Ngữ vực: kỹ thuật – công nghệ, kỹ sư, nghiên cứu, quản lý dự án
  • Collocation: 技術的な問題/技術的要件/技術的制約/技術的妥当性/技術的サポート/技術的検討/技術的負債

2. Ý nghĩa chính

- Dùng để nói về khía cạnh, điều kiện, hạn chế, giải pháp “thuộc phạm vi kỹ thuật” (không phải kinh doanh, pháp lý, vận hành...).

- “技術的には〜” là mẫu nói “về mặt kỹ thuật thì...”, thường kèm so sánh với chi phí, thời gian, rủi ro.

3. Phân biệt

  • 技術 vs 技術的: 技術 là “kỹ thuật” (danh từ); 技術的 là “mang tính kỹ thuật” (tính từ).
  • 技術上: gần nghĩa, thiên về “về phương diện kỹ thuật” trong văn bản pháp/quy chuẩn. 技術的 mang tính chung hơn.
  • 専門的: “mang tính chuyên môn” nói chung; 技術的: phạm vi chuyên môn là kỹ thuật/công nghệ.
  • 理論的 vs 実践的: bình diện lý thuyết và thực hành; 技術的 là bình diện “kỹ thuật”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 技術的な+名詞(問題・要件・制約・課題・詳細・検討)
  • 技術的に+形容詞/可能・不可能/難しい・容易だ
  • Mẫu đối chiếu: 技術的には可能だが、コスト面では難しい。
  • Thường dùng trong báo cáo kỹ thuật, tài liệu thiết kế, cuộc họp dự án.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
技術上 Gần nghĩa Về phương diện kỹ thuật Trang trọng, văn bản quy chuẩn.
専門的 Liên quan Mang tính chuyên môn Không giới hạn ở kỹ thuật.
実務的 Đối chiếu Mang tính thực tiễn Tập trung vào triển khai thực tế.
理論的 Đối chiếu Mang tính lý thuyết Trái với thực nghiệm/ứng dụng.
非技術的 Đối nghĩa Phi kỹ thuật Khía cạnh không thuộc kỹ thuật.
テクニカル Đồng nghĩa vay mượn Kỹ thuật (mượn Anh) Dùng trong IT/chứng khoán: テクニカル分析.
技術的負債 Thuật ngữ Nợ kỹ thuật Ẩn dụ trong phát triển phần mềm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 技: “kỹ” – tay nghề, kỹ năng. Âm On: ギ; Kun: わざ.
  • 術: “thuật” – phương pháp, kỹ thuật. Âm On: ジュツ.
  • 的: “đích” – tính/giống như. Âm On: テキ.
  • Hợp nghĩa: “mang tính kỹ thuật”. Dạng phó từ: 技術的に.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo, câu mở “技術的には可能ですが…” gợi ý rằng vấn đề lớn nằm ở chi phí, thời gian hay rủi ro, không phải ở kỹ thuật thuần túy. Cụm “技術的負債” nên giải thích rõ cho người không chuyên để tránh hiểu lầm rằng kỹ thuật “kém”, trong khi thực ra là “nợ” do quyết định tạm thời trước đây.

8. Câu ví dụ

  • それは技術的に可能だが、コストが見合わない。
    Điều đó khả thi về mặt kỹ thuật, nhưng chi phí không tương xứng.
  • 技術的な問題が発生したため、リリースを延期します。
    Do phát sinh vấn đề kỹ thuật, chúng tôi hoãn phát hành.
  • 技術的要件を先に整理しましょう。
    Hãy sắp xếp các yêu cầu kỹ thuật trước.
  • これは設計上の技術的制約です。
    Đây là hạn chế kỹ thuật về mặt thiết kế.
  • 技術的サポートに問い合わせてください。
    Hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
  • 技術的観点から別案を提案します。
    Tôi đề xuất phương án khác từ góc độ kỹ thuật.
  • 技術的な詳細は別紙をご参照ください。
    Vui lòng xem phụ lục về chi tiết kỹ thuật.
  • ビジネス面と技術的妥当性のバランスを取る。
    Cân bằng giữa khía cạnh kinh doanh và tính hợp lý kỹ thuật.
  • 技術的負債を計画的に返済する。
    Trả “nợ kỹ thuật” một cách có kế hoạch.
  • 本件の技術的検証を実施しました。
    Chúng tôi đã tiến hành kiểm chứng kỹ thuật cho hạng mục này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 技術的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?