懸垂 [Huyền Thùy]

けんすい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bài tập kéo xà; hít xà; kéo xà

JP: トム、懸垂けんすいなんかいできる?

VI: Tom, cậu làm được bao nhiêu lần kéo xà?

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

treo; lơ lửng

Hán tự

Từ liên quan đến 懸垂