慢性関節リウマチ [Mạn Tính Quan Tiết]
まんせいかんせつリウマチ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
⚠️Từ cổ, không còn dùng
viêm khớp dạng thấp
🔗 関節リウマチ