リウマチ
リュウマチ
リューマチ
リウマチス
リョーマチ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

thấp khớp

JP: 医者いしゃによれば、彼女かのじょはリューマチをわずらっている。

VI: Theo bác sĩ, cô ấy đang mắc bệnh thấp khớp.

Từ liên quan đến リウマチ