Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロイマチス
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
thấp khớp
🔗 リウマチ
Từ liên quan đến ロイマチス
リウマチ
thấp khớp
リューマチ
thấp khớp
リョーマチ
thấp khớp
リウマチ熱
リウマチねつ
sốt thấp khớp
リューマチ熱
リウマチねつ
sốt thấp khớp
慢性関節リウマチ
まんせいかんせつリウマチ
viêm khớp dạng thấp
関節リウマチ
かんせつリウマチ
viêm khớp dạng thấp