急く [Cấp]
せく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
vội vàng; gấp gáp
JP: 急いては事をし損ずる。
VI: Dục tốc bất đạt.
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
vội vàng; gấp gáp
JP: 急いては事をし損ずる。
VI: Dục tốc bất đạt.