志向 [Chí Hướng]

しこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

ý định; mục tiêu; sở thích (về); định hướng (về mục tiêu)

JP: その会社かいしゃつよさは未来みらい志向しこう戦略せんりゃくによってみだされている。

VI: Điểm mạnh của công ty đó được tạo ra bởi chiến lược hướng tới tương lai.

🔗 指向

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

過去かこ志向しこうする社会しゃかいでは、人々ひとびと過去かこ伝統でんとうにいつまでもこだわりつづける。
Trong xã hội hướng về quá khứ, mọi người luôn bám víu vào quá khứ và truyền thống.

Hán tự

Từ liên quan đến 志向

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 志向
  • Cách đọc: しこう
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変: 志向する
  • Nghĩa khái quát: Khuynh hướng/định hướng ý chí hướng tới điều gì; xu hướng theo đuổi một giá trị/mục tiêu.
  • Lĩnh vực: Xã hội, Kinh doanh, Tâm lý, Triết học

2. Ý nghĩa chính

志向 diễn tả “ý chí hướng về” một mục tiêu hay giá trị: 現実志向(thực tế), 安全志向(an toàn), 低価格志向(giá rẻ), 起業志向(khởi nghiệp), 海外志向(hướng ra nước ngoài). Vừa dùng cho cá nhân, vừa dùng cho tổ chức/thị trường.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 嗜好(しこう): sở thích/khẩu vị (cá nhân thích gì). 志向 = hướng chí; 嗜好 = sở thích. Dễ nhầm vì đồng âm.
  • 指向(しこう): hướng đến/định hướng kỹ thuật (ví dụ 指向性アンテナ). Gần nghĩa nhưng sắc thái kỹ thuật hơn.
  • 思考(しこう): tư duy/suy nghĩ. Khác hoàn toàn về nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ hoặc bổ nghĩa: 環境志向の製品 (sản phẩm hướng môi trường).
  • Dùng động từ: 〜を志向する = hướng tới/mong muốn đạt đến: 成長を志向する, グローバル化を志向する.
  • Trong marketing/xã hội: 消費者の志向, 若者志向, 高付加価値志向.
  • Sắc thái trang trọng/học thuật hơn so với 好き/好む; tránh nhầm với 嗜好 khi nói về khẩu vị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
指向 Gần nghĩa Hướng đến/định hướng Kỹ thuật, tính định hướng rõ; dùng trong công nghệ
嗜好 Dễ nhầm Sở thích/khẩu vị Thiên về “thích gì” cá nhân
志向性 Liên quan Tính hướng chí Tính chất/thuộc tính mang tính định hướng
志向する Biến thể động từ Hướng tới Dùng trong văn viết, kế hoạch
無関心 Đối nghĩa ngữ cảnh Vô quan tâm, không định hướng Khi thiếu ý chí/hướng đi

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : chí, ý chí, nguyện vọng.
  • : hướng về, quay về phía.
  • Kết hợp: “ý chí hướng về” → khuynh hướng chủ đích.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong phân tích tổ chức, nói “品質志向” nhấn mạnh giá trị cốt lõi; trong marketing, “低価格志向層” mô tả phân khúc theo nhạy cảm giá. Khi mô tả cá nhân, dùng 〜志向が強い/弱い để nói mức độ. Hãy cẩn thận với đồng âm 嗜好/思考/指向 bằng cách dựa vào văn cảnh và kanji.

8. Câu ví dụ

  • 彼は起業志向が強く、在学中に会社を立ち上げた。
    Anh ấy có khuynh hướng khởi nghiệp mạnh, lập công ty khi còn đi học.
  • 当社は品質志向のものづくりを貫いている。
    Công ty chúng tôi kiên định định hướng chất lượng trong sản xuất.
  • 消費者の健康志向が高まり、売上が伸びた。
    Khuynh hướng hướng tới sức khỏe của người tiêu dùng tăng, doanh số tăng theo.
  • 短期利益よりも長期的な成長を志向する。
    Hướng tới tăng trưởng dài hạn hơn là lợi nhuận ngắn hạn.
  • 海外志向の学生が増えている。
    Số sinh viên có định hướng ra nước ngoài đang tăng.
  • 低価格志向の層に合わせて商品を再設計した。
    Đã thiết kế lại sản phẩm phù hợp với nhóm khách hàng thiên về giá rẻ.
  • 彼女は実務志向で、結果にこだわる。
    Cô ấy thiên về thực tiễn và chú trọng kết quả.
  • 社会貢献志向の高い企業が注目されている。
    Các công ty có định hướng đóng góp xã hội đang được chú ý.
  • 研究開発を強く志向する体制に改めた。
    Chúng tôi đã chuyển sang cơ cấu hướng mạnh vào R&D.
  • 嗜好と志向を混同しないようにしてください。
    Xin đừng nhầm lẫn giữa sở thích và khuynh hướng định hướng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 志向 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?