1. Thông tin cơ bản
- Từ: 志向
- Cách đọc: しこう
- Loại từ: Danh từ; động từ サ変: 志向する
- Nghĩa khái quát: Khuynh hướng/định hướng ý chí hướng tới điều gì; xu hướng theo đuổi một giá trị/mục tiêu.
- Lĩnh vực: Xã hội, Kinh doanh, Tâm lý, Triết học
2. Ý nghĩa chính
志向 diễn tả “ý chí hướng về” một mục tiêu hay giá trị: 現実志向(thực tế), 安全志向(an toàn), 低価格志向(giá rẻ), 起業志向(khởi nghiệp), 海外志向(hướng ra nước ngoài). Vừa dùng cho cá nhân, vừa dùng cho tổ chức/thị trường.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 嗜好(しこう): sở thích/khẩu vị (cá nhân thích gì). 志向 = hướng chí; 嗜好 = sở thích. Dễ nhầm vì đồng âm.
- 指向(しこう): hướng đến/định hướng kỹ thuật (ví dụ 指向性アンテナ). Gần nghĩa nhưng sắc thái kỹ thuật hơn.
- 思考(しこう): tư duy/suy nghĩ. Khác hoàn toàn về nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ hoặc bổ nghĩa: 環境志向の製品 (sản phẩm hướng môi trường).
- Dùng động từ: 〜を志向する = hướng tới/mong muốn đạt đến: 成長を志向する, グローバル化を志向する.
- Trong marketing/xã hội: 消費者の志向, 若者志向, 高付加価値志向.
- Sắc thái trang trọng/học thuật hơn so với 好き/好む; tránh nhầm với 嗜好 khi nói về khẩu vị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 指向 |
Gần nghĩa |
Hướng đến/định hướng |
Kỹ thuật, tính định hướng rõ; dùng trong công nghệ |
| 嗜好 |
Dễ nhầm |
Sở thích/khẩu vị |
Thiên về “thích gì” cá nhân |
| 志向性 |
Liên quan |
Tính hướng chí |
Tính chất/thuộc tính mang tính định hướng |
| 志向する |
Biến thể động từ |
Hướng tới |
Dùng trong văn viết, kế hoạch |
| 無関心 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Vô quan tâm, không định hướng |
Khi thiếu ý chí/hướng đi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 志: chí, ý chí, nguyện vọng.
- 向: hướng về, quay về phía.
- Kết hợp: “ý chí hướng về” → khuynh hướng chủ đích.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong phân tích tổ chức, nói “品質志向” nhấn mạnh giá trị cốt lõi; trong marketing, “低価格志向層” mô tả phân khúc theo nhạy cảm giá. Khi mô tả cá nhân, dùng 〜志向が強い/弱い để nói mức độ. Hãy cẩn thận với đồng âm 嗜好/思考/指向 bằng cách dựa vào văn cảnh và kanji.
8. Câu ví dụ
- 彼は起業志向が強く、在学中に会社を立ち上げた。
Anh ấy có khuynh hướng khởi nghiệp mạnh, lập công ty khi còn đi học.
- 当社は品質志向のものづくりを貫いている。
Công ty chúng tôi kiên định định hướng chất lượng trong sản xuất.
- 消費者の健康志向が高まり、売上が伸びた。
Khuynh hướng hướng tới sức khỏe của người tiêu dùng tăng, doanh số tăng theo.
- 短期利益よりも長期的な成長を志向する。
Hướng tới tăng trưởng dài hạn hơn là lợi nhuận ngắn hạn.
- 海外志向の学生が増えている。
Số sinh viên có định hướng ra nước ngoài đang tăng.
- 低価格志向の層に合わせて商品を再設計した。
Đã thiết kế lại sản phẩm phù hợp với nhóm khách hàng thiên về giá rẻ.
- 彼女は実務志向で、結果にこだわる。
Cô ấy thiên về thực tiễn và chú trọng kết quả.
- 社会貢献志向の高い企業が注目されている。
Các công ty có định hướng đóng góp xã hội đang được chú ý.
- 研究開発を強く志向する体制に改めた。
Chúng tôi đã chuyển sang cơ cấu hướng mạnh vào R&D.
- 嗜好と志向を混同しないようにしてください。
Xin đừng nhầm lẫn giữa sở thích và khuynh hướng định hướng.