1. Thông tin cơ bản
- Từ: 当分
- Cách đọc: とうぶん
- Từ loại: Trạng từ / Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: trong một thời gian tới, tạm thời, chưa (trong một thời gian)
- Sắc thái: không xác định độ dài cụ thể; thiên về hiện tại đến tương lai gần
2. Ý nghĩa chính
“当分” diễn tả khoảng thời gian tạm thời từ bây giờ cho đến một lúc chưa xác định trong tương lai. Tương đương “trong thời gian này”, “chừng này”, “tạm thời”. Ví dụ: 当分は休業します。 (Tạm thời sẽ nghỉ kinh doanh).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 当分 vs 当面(とうめん): 当面 nhấn mạnh “vấn đề trước mắt” cần xử lý; 当分 nói chung về khoảng thời gian.
- 当分 vs 当座(とうざ): 当座 là “trong lúc này, tạm thời đối phó”, sắc thái ngắn hơn.
- 当分 vs しばらく: しばらく thân mật, linh hoạt cả quá khứ lẫn tương lai; 当分 nghiêng về tương lai từ hiện tại.
- Cảnh báo đồng âm: 等分(とうぶん) = chia đều; 糖分(とうぶん) = đường, hàm lượng đường. Không nhầm với 当分.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 当分は+V/Adj; 当分の間(あいだ)+V; 当分+否定(当分無理だ).
- Văn cảnh: thông báo, kế hoạch, lời khuyên, bác sĩ dặn dò, công ty thông tin tạm ngừng.
- Sắc thái lịch sự phù hợp cả văn viết và văn nói trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 当面(とうめん) |
Gần nghĩa |
trước mắt |
Tập trung xử lý vấn đề hiện tại |
| 当座(とうざ) |
Gần nghĩa |
trước mắt, tạm thời |
Khoảng rất ngắn, ứng phó |
| しばらく |
Đồng nghĩa thân mật |
một lúc, một thời gian |
Thân mật, đa dụng |
| 差し当たり(さしあたり) |
Gần nghĩa |
tr before now, tạm thời |
Ngôn phong công việc |
| 永遠に/当面でない |
Đối nghĩa (ngữ dụng) |
vĩnh viễn/không phải trong thời gian tới |
Không tương ứng trực tiếp, chỉ ý trái nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 当(とう/あたる): trúng, phù hợp, đương.
- 分(ぶん/ふん/ぶ): phần, chia, mức độ.
- 当分 = 当(đương, hiện tại)+ 分(phần) → “phần thời gian đương lúc này” → tạm thời.
7. Bình luận mở rộng (AI)
“当分” hữu ích khi bạn chưa thể đưa ra hạn chót cụ thể nhưng cần trấn an/định hướng kỳ vọng. Trong thông báo chính thức, “当分の間” tạo cảm giác thận trọng, tránh hứa hẹn thời điểm khôi phục sớm.
8. Câu ví dụ
- 当分はこの体制で進めます。
Tạm thời chúng ta sẽ tiến hành theo cơ chế này.
- 雨が続くので、当分は洗濯を控える。
Vì mưa kéo dài, tạm thời hạn chế giặt đồ.
- 怪我のため、当分運動はできません。
Do chấn thương, một thời gian tới không thể vận động.
- 資金が足りないから、拡張計画は当分見送る。
Vì thiếu vốn, kế hoạch mở rộng tạm thời hoãn lại.
- 店は当分の間休業いたします。
Cửa hàng tạm thời đóng cửa một thời gian.
- 忙しいので、当分会えそうにない。
Bận quá nên chắc chưa gặp được đâu.
- 物価は当分高止まりしそうだ。
Giá cả có vẻ sẽ duy trì cao trong thời gian tới.
- 彼には当分連絡しないでおこう。
Hãy tạm đừng liên lạc với anh ấy.
- このルールは当分変わりません。
Quy định này chưa thay đổi trong thời gian tới.
- 原因不明のため、再開は当分難しい。
Vì chưa rõ nguyên nhân, việc hoạt động trở lại sẽ khó trong thời gian này.