引き締め [Dẫn Đề]

引締め [Dẫn Đề]

ひきしめ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

thắt chặt

JP: 金融きんゆう政策せいさく実施じっしされている。

VI: Chính sách thắt chặt tài chính đang được thực hiện.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

金融きんゆうめで金利きんり上昇じょうしょうするだろう。
Việc thắt chặt tài chính sẽ làm tăng lãi suất.
ここすうヶ月かげつかん、アメリカの金融きんゆう政策せいさく信用しんようめで特徴とくちょうづけられている。
Trong những tháng gần đây, chính sách tài chính của Mỹ được đặc trưng bởi việc thắt chặt tín dụng.

Hán tự

Từ liên quan đến 引き締め

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 引き締め(ひきしめ)
  • Cách đọc: ひきしめ
  • Loại từ: Danh từ (đa phần là danh động từ khi kết hợp: 引き締めを行う); liên quan đến động từ 引き締める/引き締まる
  • Độ phổ biến: Khá thông dụng, đặc biệt trong kinh tế – đời sống
  • Lĩnh vực: Kinh tế/tiền tệ, quản trị, đời sống (thể hình, chi tiêu)
  • Hán tự: 引(kéo)+ 締(thắt chặt)

2. Ý nghĩa chính

  • Thắt chặt, siết chặt (chung): trạng thái/biện pháp làm cho thứ gì đó chặt lại, nghiêm ngặt hơn.
  • Chính sách thắt chặt (kinh tế/tiền tệ): 金融引き締め, 財政引き締め.
  • Thắt chặt chi tiêu/kỷ luật: 家計の引き締め, 予算の引き締め, 組織の引き締め.
  • Làm săn chắc (cơ thể/bề mặt): 肌の引き締め (săn chắc da), 体の引き締め.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 引き締め (danh từ) ↔ 引き締める (tha động từ: thắt chặt) ↔ 引き締まる (tự động từ: trở nên chặt, săn chắc).
  • 緊縮 (kinshuku): thường dùng trong “緊縮財政” (thắt lưng buộc bụng về tài khóa), sắc thái chuyên môn hơn.
  • 締め付け: “siết chặt” nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực (bị siết; bó buộc).
  • Đối lập: 緩和 (nới lỏng), đặc biệt là 金融緩和 (nới lỏng tiền tệ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Biểu thức thường gặp: 〜の引き締めを図る/引き締めを行う/引き締め策/引き締め政策/引き締めムード.
  • Trong gia đình/doanh nghiệp: 家計/予算/コスト/ガバナンス の引き締め.
  • Trong làm đẹp/thể hình: 肌/体/フェイスライン の引き締め.
  • Ngữ dụng: mang tính chính sách/biện pháp; danh từ trung tính, phù hợp văn bản chính thức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
引き締める Liên quan (tha động) thắt chặt Động từ tác động: 予算を引き締める。
引き締まる Liên quan (tự động) trở nên săn chắc/chặt 体が引き締まる (cơ thể săn chắc).
緊縮 Đồng nghĩa (chuyên môn) thắt chặt, thắt lưng buộc bụng 緊縮財政 – văn phong kinh tế/chính trị.
締め付け Gần nghĩa siết chặt Đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
緩和 Trái nghĩa nới lỏng 金利の緩和/規制緩和。
引き締め策 Liên quan (cụm) biện pháp thắt chặt Danh từ ghép thường dùng trong tin tức.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : kéo; động tác kéo căng.
  • : thắt, buộc chặt; liên hệ với 締める.
  • Ghép nghĩa: “kéo + thắt” → siết chặt (thắt chặt tiêu chuẩn/tài chính/cơ thể).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin kinh tế, “金融引き締め” báo hiệu lãi suất tăng, tiền tệ bị siết lại. Trong quản trị, “ルールの引き締め” thể hiện tăng kỷ luật. Ở mảng đời sống, “家計の引き締め” thường đi kèm bối cảnh giá cả tăng. Khi nói về cơ thể, “引き締め効果” xuất hiện trong sản phẩm mỹ phẩm/fitness.

8. Câu ví dụ

  • 中央銀行は金融引き締めに踏み切った。
    Ngân hàng trung ương đã quyết định thắt chặt tiền tệ.
  • 物価高で家計の引き締めが必要だ。
    Vì giá cả tăng nên cần thắt chặt chi tiêu hộ gia đình.
  • 不祥事を受け、組織の規律引き締めを図る。
    Sau bê bối, tiến hành siết chặt kỷ luật tổ chức.
  • 新年度に向けて予算引き締めを進める。
    Thúc đẩy thắt chặt ngân sách hướng tới năm tài chính mới.
  • コスト引き締めの一環として出張を見直す。
    Xem xét lại công tác như một phần của việc siết chi phí.
  • このクリームは肌の引き締めに効果がある。
    Loại kem này có hiệu quả làm săn chắc da.
  • 大会前は気持ちの引き締めが大切だ。
    Trước giải đấu, việc siết chặt tinh thần là quan trọng.
  • 為替の乱高下で市場は引き締め観測を強めた。
    Vì biến động tỷ giá, thị trường tăng kỳ vọng thắt chặt.
  • 決算悪化を受け、投資計画の引き締めに入る。
    Sau kết quả kinh doanh xấu, bắt đầu siết kế hoạch đầu tư.
  • 年末は事故防止のため交通引き締めが強化される。
    Cuối năm tăng cường siết chặt giao thông để phòng ngừa tai nạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 引き締め được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?