序でながら [Tự]

ついでながら

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

nhân tiện (tôi cũng muốn nói ...); nhân thể; tình cờ; nhân dịp

Hán tự

Từ liên quan đến 序でながら