Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工匠
[Công Tượng]
こうしょう
🔊
Danh từ chung
thợ thủ công
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
匠
Tượng
thợ thủ công
Từ liên quan đến 工匠
アルチザン
thợ thủ công
アーチザン
thợ thủ công
クラフトマン
thợ thủ công
匠
たくみ
thợ thủ công; thợ mộc
匠人
しょうじん
thợ thủ công; nghệ nhân; thợ; thợ mộc
名工
めいこう
thợ thủ công; nghệ nhân lành nghề
工人
こうじん
thợ thủ công
技工
ぎこう
thủ công; kỹ thuật; tay nghề
細工師
さいくし
thợ thủ công; nghệ nhân
職人
しょくにん
thợ thủ công; nghệ nhân; thợ; công nhân
職工
しょっこう
công nhân nhà máy
Xem thêm