Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
局所的
[Cục Sở Đích]
きょくしょてき
🔊
Tính từ đuôi na
cục bộ
Hán tự
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
所
Sở
nơi; mức độ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 局所的
局部的
きょくぶてき
cục bộ (đau, mưa, v.v.); địa phương
ローカル
địa phương
地域的
ちいきてき
thuộc về khu vực
局地的
きょくちてき
địa phương; cục bộ; khu vực; riêng lẻ