地域的 [Địa Vực Đích]

ちいきてき

Tính từ đuôi na

thuộc về khu vực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この地域ちいき壊滅かいめつてきである。
Khu vực này đã bị tàn phá.
個人こじん地域ちいき社会しゃかい基本きほんてき構成こうせい要素ようそである。
Cá nhân là thành phần cơ bản của cộng đồng.
汚染おせん公害こうがい地域ちいき生態せいたい環境かんきょう壊滅かいめつてき影響えいきょうあたえる。
Ô nhiễm môi trường có tác động tàn phá đến hệ sinh thái khu vực.

Hán tự

Từ liên quan đến 地域的