Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ローカル
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
địa phương
Từ liên quan đến ローカル
地域的
ちいきてき
thuộc về khu vực
局地的
きょくちてき
địa phương; cục bộ; khu vực; riêng lẻ
局所的
きょくしょてき
cục bộ
局部的
きょくぶてき
cục bộ (đau, mưa, v.v.); địa phương
田舎臭い
いなかくさい
quê mùa; không tinh tế
田舎風
いなかふう
phong cách quê