家事 [Gia Sự]

かじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

việc nhà; công việc nội trợ

JP: わたしたちは、家事かじ分担ぶんたんすることで合意ごういした。

VI: Chúng tôi đã đồng ý phân chia công việc nhà.

Danh từ chung

việc gia đình; vấn đề gia đình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

家事かじ大切たいせつ仕事しごとです。
Việc nhà cũng là một công việc quan trọng.
彼女かのじょ家事かじいそがしかった。
Cô ấy bận rộn với công việc nhà.
今日きょうこそ、まった家事かじをやっつけるぞ。
Hôm nay tôi sẽ giải quyết hết việc nhà tích tụ.
彼女かのじょ家事かじをせっせとした。
Cô ấy đã chăm chỉ làm việc nhà.
はは家事かじりするのにいそがしい。
Mẹ bận rộn với công việc nhà.
わたし毎日まいにちはは家事かじ手伝てつだいます。
Tôi giúp mẹ làm việc nhà mỗi ngày.
わたし家事かじさらあらうことです。
Việc nhà của tôi là rửa bát.
それより、今日きょう家事かじ当番とうばんはわたしだったっけ?
Thế nhưng, hôm nay tôi phải làm việc nhà phải không?
家事かじ手伝てつだってくれるひとしいのよ。
Tôi muốn có người giúp việc nhà.
いつも家事かじまかせっきりでごめんね。ありがとう。
Xin lỗi vì đã để mọi việc nhà cho bạn. Cảm ơn bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 家事

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 家事
  • Cách đọc: かじ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: **việc nhà, công việc nội trợ**; đôi khi chỉ các vấn đề trong gia đình (ngữ cảnh pháp lý: 家事事件)
  • Hán tự: 家 (nhà) + 事 (việc) → “việc trong nhà”
  • Dễ nhầm với: **火事(かじ): hỏa hoạn, cháy**

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa thông dụng nhất: **các công việc nội trợ** như nấu nướng, dọn dẹp, giặt giũ, chăm sóc con cái trong phạm vi gia đình.
- Nghĩa mở rộng (chuyên biệt): **vấn đề gia đình** trong pháp luật, như 家事事件 (án việc gia đình), 家事調停 (hòa giải gia đình).

3. Phân biệt

  • 家事 vs 炊事: 家事 là toàn bộ việc nhà; 炊事 (すいじ) chủ yếu là nấu nướng.
  • 家事 vs 掃除/洗濯: 掃除 (quét dọn), 洗濯 (giặt giũ) là từng mảng; 家事 bao trùm tất cả.
  • 家事 vs 仕事: 仕事 thường là công việc kiếm sống; 家事 là việc trong gia đình.
  • 家事 vs 火事: đồng âm khác nghĩa. 家事 = việc nhà; 火事 = đám cháy. Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 家事をする/手伝う/分担する/片付ける/こなす
  • Tính từ đi kèm: 家事が得意だ (giỏi việc nhà) / 家事が苦手だ (kém việc nhà)
  • Thói quen, phân công: 共働き夫婦の家事分担, 家事と育児の両立
  • Dịch vụ: 家事代行サービス (dịch vụ giúp việc nhà)
  • Ngữ cảnh pháp lý: 家事事件, 家事調停 → mang nghĩa “việc/án gia đình”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
炊事(すいじ) Liên quan Nấu nướng Một phần của 家事, chỉ bếp núc
掃除(そうじ) Liên quan Dọn dẹp Việc vệ sinh nhà cửa
洗濯(せんたく) Liên quan Giặt giũ Một mảng trong việc nhà
家事代行 Liên quan Dịch vụ giúp việc Thuê ngoài việc nhà
仕事(しごと) Đối nghĩa (ngữ cảnh) Công việc (kiếm sống) Thường đối lập với việc nhà
火事(かじ) Đồng âm khác nghĩa Hỏa hoạn Phân biệt bằng văn cảnh
用事(ようじ) Liên quan Việc bận, chuyện phải làm Không chỉ trong nhà, mang tính chung

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 家: mái nhà, gia đình → gợi phạm vi trong nhà.
  • 事: sự việc, công việc → điều cần làm.
  • Kết hợp: “các việc cần làm trong gia đình”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về phân công trong gia đình, người Nhật hay dùng cụm như 家事分担 hoặc 家事の見える化 (làm “hiện hình” việc nhà để chia đều). Tránh nhầm với 火事; nếu nghe thấy かじ trên tin tức về cứu hỏa thì chắc chắn là 火事. Trong giao tiếp lịch sự, nói 家事で手が離せません (đang bận việc nhà, không rảnh tay) để xin phép từ chối lịch hẹn cũng tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 毎日家事をこなすのは意外と体力がいる。
    Hoàn thành việc nhà mỗi ngày tưởng đơn giản nhưng khá tốn sức.
  • 夫婦で家事を分担しようと話し合った。
    Vợ chồng đã bàn nhau để chia việc nhà.
  • 今日は来客があるので、朝から家事に追われている。
    Hôm nay có khách nên từ sáng tôi bị cuốn vào việc nhà.
  • 彼は料理が得意で、すすんで家事を手伝ってくれる。
    Anh ấy giỏi nấu ăn và chủ động phụ việc nhà.
  • 家事と育児を両立するのは簡単ではない。
    Không dễ để cân bằng việc nhà và nuôi con.
  • 忙しい家庭向けに家事代行サービスを利用する人が増えている。
    Ngày càng nhiều người bận rộn sử dụng dịch vụ giúp việc nhà.
  • 共働きだから、週末にまとめて家事を片付ける。
    Vì cả hai cùng đi làm, nên cuối tuần giải quyết việc nhà một lượt.
  • 急な家事が入って、打ち合わせに遅れます。
    Do phát sinh việc nhà đột xuất nên tôi sẽ đến họp trễ.
  • 長期休暇の間に、溜まった家事を一気にやった。
    Trong kỳ nghỉ dài, tôi làm gọn hết việc nhà dồn lại.
  • 祖母は若い頃から家事をきちんと教えてくれた。
    Bà đã dạy tôi việc nhà cẩn thận từ khi còn nhỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 家事 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?