家事 [Gia Sự]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000
Danh từ chung
việc nhà; công việc nội trợ
JP: 私達は、家事を分担することで合意した。
VI: Chúng tôi đã đồng ý phân chia công việc nhà.
Danh từ chung
việc gia đình; vấn đề gia đình
Danh từ chung
việc nhà; công việc nội trợ
JP: 私達は、家事を分担することで合意した。
VI: Chúng tôi đã đồng ý phân chia công việc nhà.
Danh từ chung
việc gia đình; vấn đề gia đình
- Nghĩa thông dụng nhất: **các công việc nội trợ** như nấu nướng, dọn dẹp, giặt giũ, chăm sóc con cái trong phạm vi gia đình.
- Nghĩa mở rộng (chuyên biệt): **vấn đề gia đình** trong pháp luật, như 家事事件 (án việc gia đình), 家事調停 (hòa giải gia đình).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 炊事(すいじ) | Liên quan | Nấu nướng | Một phần của 家事, chỉ bếp núc |
| 掃除(そうじ) | Liên quan | Dọn dẹp | Việc vệ sinh nhà cửa |
| 洗濯(せんたく) | Liên quan | Giặt giũ | Một mảng trong việc nhà |
| 家事代行 | Liên quan | Dịch vụ giúp việc | Thuê ngoài việc nhà |
| 仕事(しごと) | Đối nghĩa (ngữ cảnh) | Công việc (kiếm sống) | Thường đối lập với việc nhà |
| 火事(かじ) | Đồng âm khác nghĩa | Hỏa hoạn | Phân biệt bằng văn cảnh |
| 用事(ようじ) | Liên quan | Việc bận, chuyện phải làm | Không chỉ trong nhà, mang tính chung |
Khi nói về phân công trong gia đình, người Nhật hay dùng cụm như 家事分担 hoặc 家事の見える化 (làm “hiện hình” việc nhà để chia đều). Tránh nhầm với 火事; nếu nghe thấy かじ trên tin tức về cứu hỏa thì chắc chắn là 火事. Trong giao tiếp lịch sự, nói 家事で手が離せません (đang bận việc nhà, không rảnh tay) để xin phép từ chối lịch hẹn cũng tự nhiên.
Bạn thích bản giải thích này?