定数 [Định Số]

ていすう
じょうすう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

số cố định; số đại biểu cần thiết

JP: これらの2つの定数ていすう関係かんけい介入かいにゅうするほかの要素ようそがあるかもしれない。

VI: Có thể có các yếu tố khác can thiệp vào mối quan hệ giữa hai hằng số này.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

hằng số

🔗 変数

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

hằng số

Danh từ chung

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

số mệnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ウィルソンの解法かいほうは、おな定数ていすう使用しようしたというてんでハドソンのものと類似るいじしている。
Phương pháp giải của Wilson tương tự như của Hudson vì cùng sử dụng một hằng số.

Hán tự

Từ liên quan đến 定数

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 定数
  • Cách đọc: ていすう
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: hằng số; số lượng cố định/định mức
  • Sắc thái: toán học, khoa học, quản trị, pháp chế
  • Dạng liên quan: 定数項, 議員定数, 受け入れ定数, クラス定数(IT)

2. Ý nghĩa chính

- Hằng số trong toán/lý (ví dụ: π, e, 重力定数).
- Định mức/định biên số lượng cố định được đặt ra (ví dụ: クラスの定数=sĩ số chuẩn, 議員定数=số ghế nghị sĩ).

3. Phân biệt

  • 定数 vs 変数: 定数 không thay đổi; 変数 là biến có thể thay đổi.
  • 定数 vs 定員: 定員 là số người tối đa cho phép; 定数 là con số cố định nói chung.
  • 定数 vs 係数: 係数 là hệ số (thường nhân với biến); 定数 là giá trị không phụ thuộc biến.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Toán/IT: 定数を定義する/定数を宣言する/定数項を移項する.
  • Hành chính/giáo dục: 受け入れ定数(định mức tiếp nhận), 議員定数(số ghế nghị sĩ).
  • Văn bản quy định: nêu rõ 定数 để ràng buộc nguồn lực.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
変数Đối nghĩabiến sốGiá trị thay đổi.
係数Liên quanhệ sốNhân với biến.
定員Liên quansức chứa tối đaÁp cho số người.
パラメータLiên quantham sốCó thể cố định hoặc biến.
定数項Liên quanhạng tự doTrong đa thức.
常数Đồng nghĩa (ít dùng)hằng sốDạng Hán cổ, hiếm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 定: “định, cố định”; 宀 (miên) + 正 (chính) → ấn định rõ ràng.
  • 数: “số, đếm”; gồm 攵 và phần âm 娄, nghĩa về số lượng.
  • Kết hợp: (cố định) + (con số) → số cố định/hằng số.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong IT, dùng 定数 giúp mã dễ bảo trì. Ở Nhật, cụm 議員定数 xuất hiện nhiều khi bàn cải cách bầu cử. Học viên nên gắn mỗi lĩnh vực với các collocation đặc trưng để nhớ nhanh.

8. Câu ví dụ

  • πは数学の定数である。
    π là một hằng số trong toán học.
  • プログラムの定数を定義する。
    Định nghĩa hằng số trong chương trình.
  • このクラスの定数は40人です。
    Định mức sĩ số của lớp này là 40 người.
  • 議員定数の見直しが議論されている。
    Đang thảo luận việc rà soát số ghế nghị sĩ.
  • 定数項を左辺に移す。
    Chuyển hạng tự do sang vế trái.
  • 物理学では多くの定数が実験から得られる。
    Trong vật lý có nhiều hằng số thu được từ thí nghiệm.
  • 定数は実行時に変更できない。
    Hằng số không thể thay đổi lúc chạy.
  • 受け入れ定数を超える申請が来た。
    Có số đơn vượt quá định mức tiếp nhận.
  • 係数と定数を区別して考える。
    Phân biệt hệ số và hằng số.
  • 環境定数を設定ファイルに記述する。
    Ghi hằng số môi trường vào file cấu hình.
💡 Giải thích chi tiết về từ 定数 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?