1. Thông tin cơ bản
- Từ: 定数
- Cách đọc: ていすう
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: hằng số; số lượng cố định/định mức
- Sắc thái: toán học, khoa học, quản trị, pháp chế
- Dạng liên quan: 定数項, 議員定数, 受け入れ定数, クラス定数(IT)
2. Ý nghĩa chính
- Hằng số trong toán/lý (ví dụ: π, e, 重力定数).
- Định mức/định biên số lượng cố định được đặt ra (ví dụ: クラスの定数=sĩ số chuẩn, 議員定数=số ghế nghị sĩ).
3. Phân biệt
- 定数 vs 変数: 定数 không thay đổi; 変数 là biến có thể thay đổi.
- 定数 vs 定員: 定員 là số người tối đa cho phép; 定数 là con số cố định nói chung.
- 定数 vs 係数: 係数 là hệ số (thường nhân với biến); 定数 là giá trị không phụ thuộc biến.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Toán/IT: 定数を定義する/定数を宣言する/定数項を移項する.
- Hành chính/giáo dục: 受け入れ定数(định mức tiếp nhận), 議員定数(số ghế nghị sĩ).
- Văn bản quy định: nêu rõ 定数 để ràng buộc nguồn lực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 変数 | Đối nghĩa | biến số | Giá trị thay đổi. |
| 係数 | Liên quan | hệ số | Nhân với biến. |
| 定員 | Liên quan | sức chứa tối đa | Áp cho số người. |
| パラメータ | Liên quan | tham số | Có thể cố định hoặc biến. |
| 定数項 | Liên quan | hạng tự do | Trong đa thức. |
| 常数 | Đồng nghĩa (ít dùng) | hằng số | Dạng Hán cổ, hiếm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 定: “định, cố định”; 宀 (miên) + 正 (chính) → ấn định rõ ràng.
- 数: “số, đếm”; gồm 攵 và phần âm 娄, nghĩa về số lượng.
- Kết hợp: 定 (cố định) + 数 (con số) → số cố định/hằng số.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong IT, dùng 定数 giúp mã dễ bảo trì. Ở Nhật, cụm 議員定数 xuất hiện nhiều khi bàn cải cách bầu cử. Học viên nên gắn mỗi lĩnh vực với các collocation đặc trưng để nhớ nhanh.
8. Câu ví dụ
- πは数学の定数である。
π là một hằng số trong toán học.
- プログラムの定数を定義する。
Định nghĩa hằng số trong chương trình.
- このクラスの定数は40人です。
Định mức sĩ số của lớp này là 40 người.
- 議員定数の見直しが議論されている。
Đang thảo luận việc rà soát số ghế nghị sĩ.
- 定数項を左辺に移す。
Chuyển hạng tự do sang vế trái.
- 物理学では多くの定数が実験から得られる。
Trong vật lý có nhiều hằng số thu được từ thí nghiệm.
- 定数は実行時に変更できない。
Hằng số không thể thay đổi lúc chạy.
- 受け入れ定数を超える申請が来た。
Có số đơn vượt quá định mức tiếp nhận.
- 係数と定数を区別して考える。
Phân biệt hệ số và hằng số.
- 環境定数を設定ファイルに記述する。
Ghi hằng số môi trường vào file cấu hình.