安売り [An Mại]

やすうり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bán giảm giá; bán rẻ; bán với giá thấp

JP: わたしはこのセーターを安売やすうりでった。

VI: Tôi đã mua chiếc áo len này trong đợt giảm giá.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cho đi (quá) dễ dàng; phát miễn phí; bán rẻ (bản thân)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自分じぶん安売やすうりしてはいけない。
Đừng tự hạ giá mình.
メディアが憎悪ぞうお痕跡こんせき安売やすうりする。
Truyền thông đang bán rẻ dấu vết của sự thù hận.
スーパーでさくらんぼ安売やすうりしてたからってきた。
Tôi đã mua anh đào vì chúng đang được giảm giá ở siêu thị.

Hán tự

Từ liên quan đến 安売り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 安売り
  • Cách đọc: やすうり
  • Loại từ: Danh từ; N + する (安売りする)
  • Nghĩa khái quát: bán rẻ, giảm giá, xả hàng
  • Độ khẩu ngữ: thông dụng trong thương mại/bán lẻ
  • Ghi chú: Cụm hay gặp: 大安売り, 特売, 投げ売り; nghĩa bóng: “bán rẻ” giá trị/nhân phẩm

2. Ý nghĩa chính

  • Bán rẻ/giảm giá hàng hóa trong thời gian ngắn hay thường xuyên.
  • Nghĩa bóng: “bán rẻ” bản thân/giá trị thương hiệu (đánh đổi quá rẻ).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 安売り vs 特売: 特売 là “khuyến mãi đặc biệt” theo đợt; 安売り nhấn “bán rẻ” nói chung.
  • 安売り vs セール/バーゲン: đều là “sale”; 安売り là từ Nhật thuần cảm giác bình dân.
  • 安売り vs 投げ売り: 投げ売り là “xả hàng” rất rẻ, thường lỗ.
  • 安売りする vs 値下げする: 値下げ là hành vi giảm giá; 安売り là bán ra với mức giá rẻ (kết quả/chiến lược).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Bán lẻ: 週末は安売りする/大安売りセール.
  • Nghĩa bóng: 自分を安売りしない (đừng bán rẻ bản thân), ブランドの安売り.
  • Đi với mặt hàng cụ thể: 野菜の安売り, 家電の安売り.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
セールĐồng nghĩagiảm giá, saleTiếng mượn, bao quát.
バーゲンĐồng nghĩađại hạ giáGiảm mạnh, theo mùa.
特売Liên quanbán đặc biệtKhuyến mãi theo đợt.
投げ売りLiên quanxả hàng rẻRất rẻ, có thể lỗ.
割引Liên quanchiết khấuTỷ lệ/giá trị giảm.
値下げLiên quangiảm giáHành vi hạ giá.
定価販売Đối nghĩabán theo giá niêm yếtKhông giảm.
値上げĐối nghĩatăng giáTrái với giảm giá.
高売りĐối nghĩa ngữ dụngbán giá caoÍt dùng, mang tính đối lập khái niệm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(an, rẻ/ổn): mái nhà 宀 + 女 gợi cảm giác yên ổn. (bán). Kèm okurigana tạo danh từ hành vi 安売り “bán rẻ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

安売り hiệu quả để thu hút khách/nghỉ hàng tồn nhưng làm mòn biên lợi nhuận và thương hiệu nếu lạm dụng. Với nghĩa bóng, “自分を安売り” khuyên tránh hạ thấp giá trị bản thân (cả trong đàm phán lương).

8. Câu ví dụ

  • 週末は野菜の安売りがある。
    Cuối tuần có bán rẻ rau.
  • 在庫処分で安売りしている。
    Đang bán rẻ để xử lý tồn kho.
  • この店は毎週火曜に安売りデーを設けている。
    Cửa hàng này có ngày bán rẻ vào thứ Ba hằng tuần.
  • ブランドの安売りは長期的にマイナスだ。
    Bán rẻ thương hiệu là bất lợi về lâu dài.
  • 給料交渉で自分を安売りしないで。
    Đừng bán rẻ bản thân khi thương lượng lương.
  • 開店記念で家電の安売りを実施中。
    Đang bán rẻ đồ điện gia dụng nhân dịp khai trương.
  • 安売りセールは今日までだ。
    Đại hạ giá chỉ đến hôm nay.
  • 品質を落としてまで安売りするべきではない。
    Không nên bán rẻ đến mức đánh đổi chất lượng.
  • 競合の安売り攻勢にどう対抗するか。
    Đối phó thế nào với chiến dịch bán rẻ của đối thủ.
  • 新作を安売りすると価値が伝わりにくい。
    Nếu bán rẻ tác phẩm mới thì khó truyền tải giá trị.
💡 Giải thích chi tiết về từ 安売り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?