Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子院
[Tử Viện]
支院
[Chi Viện]
枝院
[Chi Viện]
しいん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chùa phụ
Hán tự
子
Tử
trẻ em
院
Viện
viện; đền
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
枝
Chi
cành; nhánh
Từ liên quan đến 子院
しんと
しんど
độ đàn hồi
ひっそり
yên tĩnh (nơi); tĩnh lặng; im lặng; vắng vẻ
ひっそりかん
yên tĩnh
ひっそり閑
ひっそりかん
yên tĩnh
粛として
しゅくとして
trang trọng; kính cẩn
粛然
しゅくぜん
im lặng; trang nghiêm
静々
しずしず
lặng lẽ; chậm rãi; duyên dáng
静かに
しずかに
bình tĩnh; nhẹ nhàng
静静
しずしず
lặng lẽ; chậm rãi; duyên dáng
Xem thêm