Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女生
[Nữ Sinh]
じょせい
🔊
Danh từ chung
nữ sinh
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
Từ liên quan đến 女生
女子生徒
じょしせいと
nữ sinh
女学生
じょがくせい
nữ sinh; học sinh nữ
女生徒
じょせいと
nữ sinh; học sinh nữ