天与の資 [Thiên Dữ Tư]
てんよのし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
năng khiếu tự nhiên; khả năng tự nhiên
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
năng khiếu tự nhiên; khả năng tự nhiên