1. Thông tin cơ bản
- Từ: 売り物
- Cách đọc: うりもの
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: hàng bày bán; điểm mạnh/điểm hút khách (selling point)
- Lĩnh vực: thương mại bán lẻ, marketing, bất động sản
- Cấu trúc hay dùng: 店の売り物/今日の売り物/会社の売り物は〜/売り物にならない/売り物件
2. Ý nghĩa chính
売り物 là “đồ để bán” trong cửa hàng/chợ, và cũng chỉ “điểm mạnh” mà ai đó/công ty dùng để thu hút khách hàng, như “điểm bán” trong marketing.
3. Phân biệt
- 商品: sản phẩm nói chung (trung tính). 売り物 thiên về “đồ đang được bày bán” hoặc “điểm bán.”
- 売り: danh động từ “bán” (khía cạnh hoạt động). 売り物 là hàng/điểm mạnh cụ thể.
- 目玉商品: mặt hàng “mồi nhử” nổi bật. Có thể là 売り物 tiêu biểu.
- 在庫: tồn kho. Không đồng nghĩa với “đồ bày bán” ngoài quầy.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghĩa cụ thể: この店の売り物は手作りパンだ (hàng bán chủ lực là bánh làm tay).
- Nghĩa bóng (USP): 彼の売り物は丁寧な接客だ (điểm mạnh là phục vụ tận tình).
- Cụm thường gặp: 売り物にならない (không đủ chất lượng để bán), 売り物件 (bất động sản rao bán).
- Trang trọng: dùng tự nhiên trong cả văn nói và văn viết thương mại.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 商品 | Gần nghĩa | Sản phẩm | Trung tính, phạm vi rộng. |
| 目玉商品 | Liên quan | Mặt hàng chủ lực | Mồi nhử thu hút khách. |
| 特長/強み | Đồng nghĩa (nghĩa bóng) | Ưu điểm/điểm mạnh | USP trong marketing. |
| 在庫 | Liên quan | Tồn kho | Không đồng nghĩa với hàng bày bán. |
| 不良品 | Đối nghĩa ngữ cảnh | Hàng lỗi | Không thể là “売り物”. |
| 非売品 | Đối nghĩa | Hàng không bán | Dùng để trưng bày, tặng kèm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 売: bán; On: バイ; Kun: う-る/う-れる
- 物: vật, đồ; On: ブツ・モツ; Kun: もの
- Ghép nghĩa: “vật để bán” → hàng bày bán; mở rộng nghĩa thành “điểm bán/điểm mạnh”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói “うちの売り物は〜”, người Nhật đang nêu USP. Trong tuyển dụng, “柔軟な働き方が売り物です” cũng rất tự nhiên. Ngược lại, hàng kém chất lượng sẽ bị chê là “売り物にならない”.
8. Câu ví dụ
- この店の一番の売り物は濃厚チーズケーキだ。
Món bán chạy nhất của tiệm này là bánh phô mai béo ngậy.
- 彼の売り物はスピード対応と丁寧さだ。
Điểm mạnh của anh ấy là tốc độ xử lý và sự cẩn thận.
- 傷があるので、売り物にならない。
Vì bị trầy xước nên không thể bán được.
- 週末限定の売り物として、地元野菜を並べる。
Trưng bày rau địa phương làm hàng bán cuối tuần.
- この物件は駅近が売り物だ。
Điểm hút khách của căn này là gần ga.
- 当社の売り物は安全性の高さです。
Điểm mạnh của công ty chúng tôi là độ an toàn cao.
- 非売り物の展示品には触れないでください。
Xin đừng chạm vào hiện vật không bán.
- 今日の売り物は朝採れのイチゴです。
Hàng bán hôm nay là dâu tây hái buổi sáng.
- このデザインは独創性が売り物だね。
Thiết kế này có tính sáng tạo là điểm mạnh.
- 品質が不安定で売り物としては厳しい。
Chất lượng không ổn định, khó mà bán được.