1. Thông tin cơ bản
- Từ: 名物
- Cách đọc: めいぶつ
- Từ loại: danh từ; dùng bổ nghĩa danh từ với の (名物の〜)
- Nghĩa khái quát: sản vật/điểm nổi tiếng, đặc sản của một nơi; thứ mang tính biểu tượng
- Ngữ vực: trung tính, dùng nhiều trong du lịch, ẩm thực, truyền thông địa phương
2. Ý nghĩa chính
- Đặc sản địa phương: món ăn, sản phẩm, lễ hội mà nơi đó nổi tiếng. Ví dụ: 京都の名物は八ツ橋。
- Món/điều đặc trưng, gây tiếng: 名物料理, 名物社長(ông chủ “có số má”, cá tính), 名物観光スポット。
- Cảnh tượng mang tính “biểu tượng” (kể cả mỉa mai): 渋滞はこの町の名物だ。(Kẹt xe là “đặc sản” của thị trấn này.)
Cụm quen thuộc: 名物に旨い物なし (Có câu đùa rằng “đặc sản thì hiếm khi thực sự ngon”). Dùng mang tính châm biếm, không phải chân lý.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 名産: sản phẩm nổi tiếng của địa phương (thường là nông sản/đặc sản ăn uống). 名物 rộng hơn, bao gồm cả sự kiện, con người cá tính, phong cảnh.
- 特産: sản vật “đặc thù” của vùng (chỉ nơi đó có/đặc biệt phù hợp). Chưa chắc nổi tiếng. 名物 nhấn mạnh “nổi tiếng”.
- 土産(みやげ): quà mua về. Không đồng nghĩa; 名物 có thể trở thành 土産 khi mua làm quà.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: XはYの名物だ/Yの名物はXだ。
- Định ngữ: 名物の料理/名物祭り/名物店主。
- Sắc thái mỉa mai: ~はこの町の名物だ。(ngầm chê: kẹt xe, mưa gió, v.v.)
- Văn viết/PR du lịch, ẩm thực, giới thiệu địa phương dùng rất nhiều.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 名産 |
Gần nghĩa |
Sản phẩm nổi tiếng của địa phương |
Thường là nông sản/đồ ăn; hẹp hơn 名物 |
| 特産 |
Liên quan |
Đặc sản (sản vật đặc thù vùng) |
Nhấn mạnh tính “đặc thù”, không nhất thiết nổi tiếng |
| ご当地グルメ |
Liên quan |
Ẩm thực bản địa |
Ngôn ngữ du lịch/PR hiện đại |
| 看板メニュー |
Liên quan |
Món “đinh” của quán |
Dùng cho nhà hàng/quán ăn |
| 名所 |
Liên quan |
Danh thắng |
Nghiêng về địa điểm/ngắm cảnh |
| 土産 |
Khác biệt |
Quà lưu niệm |
Thứ để “mang về”, không phải “thứ nổi tiếng” nói chung |
| 無名/平凡 |
Đối nghĩa (ngữ dụng) |
Vô danh/bình thường |
Không phải cặp đối lập chuẩn, nhưng dùng đối lập ngữ cảnh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 名 (めい/な): tên, danh tiếng.
- 物 (ぶつ/もの): vật, thứ.
- Ghép nghĩa: “vật mang danh” → thứ làm nên tên tuổi của một nơi/người.
7. Bình luận mở rộng (AI)
名物 phản ánh “bản sắc địa phương”. Trong truyền thông, đôi khi người ta “gọi là 名物” để quảng bá, nên mức độ “thật sự đặc sắc” có thể dao động. Khi dùng mỉa mai (渋滞はこの町の名物), người nói muốn nhấn mạnh tính “đặc trưng đến mức ai cũng biết”, kể cả tiêu cực.
8. Câu ví dụ
- 京都の名物は八ツ橋と抹茶スイーツです。
Đặc sản của Kyoto là bánh Yatsuhashi và các món ngọt vị matcha.
- この店の名物のラーメンは行列ができるほど人気だ。
Món ramen đặc trưng của quán này nổi đến mức phải xếp hàng dài.
- 冬になると、カニは北陸地方の名物だ。
Vào mùa đông, cua là đặc sản của vùng Hokuriku.
- 騒音はこの街の名物だと言われている。
Người ta bảo tiếng ồn là “đặc sản” của thành phố này.
- 高知の名物料理といえば、かつおのたたきだ。
Nói đến món đặc sản của Kōchi là phải nhắc cá ngừ vằn tái.
- 祭りの日には、名物の太鼓パフォーマンスが見られる。
Ngày lễ hội có thể xem tiết mục trống Taiko nổi tiếng đặc trưng.
- この旅館は女将さんが名物で、客との会話が楽しい。
Nhà trọ này nổi tiếng nhờ bà chủ, nói chuyện với khách rất vui.
- 渋滞がこの道路の名物になっている。
Kẹt xe đã trở thành “đặc sản” của con đường này.
- 北海道は乳製品の名物が多い。
Hokkaidō có nhiều đặc sản từ sữa.
- 商店街の名物コロッケを食べ歩きした。
Tôi đi ăn thử món croquette “đặc sản” của khu phố mua sắm.