国民的 [Quốc Dân Đích]

こくみんてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Tính từ đuôi na

quốc gia (ví dụ: anh hùng, trò tiêu khiển, đồng thuận); liên quan đến tất cả công dân; phổ biến trên toàn quốc

JP: この建物たてもの国民こくみんてき遺産いさんとして保存ほぞんすべきだ。

VI: Tòa nhà này nên được bảo tồn như một di sản quốc gia.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

イギリスじん実際じっさいてき国民こくみんだ。
Người Anh là một dân tộc thực dụng.
アメリカじん民主みんしゅてき国民こくみんである。
Người Mỹ là dân tộc dân chủ.
アメリカじん積極せっきょくてき国民こくみんである。
Người Mỹ là một dân tộc năng động.
かれ国民こくみんてきヒーローになった。
Anh ấy đã trở thành anh hùng dân tộc.
わたしたちは保守ほしゅてき国民こくみんだ。
Chúng tôi là những người bảo thủ.
英国えいこくじんがいして保守ほしゅてき国民こくみんである。
Người Anh nói chung là dân tộc bảo thủ.
かれ国民こくみんてき英雄えいゆうわれる。
Anh ấy thường được gọi là anh hùng dân tộc.
かれらはかれ国民こくみんてき英雄えいゆうかんがえた。
Họ coi anh ta như một anh hùng quốc gia.
イギリスじん現実げんじつてき国民こくみんであるとわれている。
Người Anh được cho là một dân tộc thực tế.
イギリスじんは、実際じっさいてき国民こくみんだとわれている。
Người Anh được cho là một dân tộc thực dụng.

Hán tự

Từ liên quan đến 国民的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 国民的
  • Cách đọc: こくみんてき
  • Loại từ: 形容動詞(tính từ đuôi -な)
  • Khái quát: “mang tính quốc dân”, “được toàn dân biết đến/yêu mến”, “thuộc về phạm vi cả nước”.

2. Ý nghĩa chính

- Quy mô, tầm bao phủ toàn dân: mang tính của toàn thể quốc dân, trên phạm vi cả nước.
- Được cả nước biết đến/yêu mến: dùng cho người/hiện tượng được đại đa số dân chúng công nhận, hâm mộ (国民的スター, 国民的人気).

3. Phân biệt

  • 国民的 vs 全国的: 国民的 nhấn mạnh sự đại diện/được lòng dân, tính “quốc dân”; 全国的 nhấn phủ rộng khắp toàn quốc (địa lý) hơn là mức độ yêu mến.
  • 国民的 vs 国家的: 国家的 thiên về “của nhà nước/quốc gia” (tính chính thức, nhà nước), còn 国民的 là “của/thuộc về toàn dân”.
  • 国民的 vs 公的: 公的 = công, thuộc công quyền; không hàm ý “được người dân yêu mến”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng chuẩn: 国民的な+N(国民的な行事/英雄/人気/関心/議論).
  • Không có な khi đứng một mình: 国民的だ(ít hơn, thường đi kèm danh từ)。
  • Ngữ cảnh: báo chí, bình luận xã hội, marketing truyền thông, chính trị.
  • Lưu ý sắc thái cường điệu: đôi khi dùng như một từ “đẹp” trong quảng bá, cần cân nhắc mức độ khách quan.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
全国的 Gần nghĩa Trên toàn quốc Nhấn phạm vi địa lý hơn là sự yêu mến.
国家的 Khác biệt sắc thái Thuộc về nhà nước/quốc gia Tính chính thức cao, không nhất thiết “được lòng dân”.
庶民的 Liên quan Bình dân, gần gũi Sắc thái khác, nói về tính giản dị/đời thường.
国民的人気 Cụm cố định Độ nổi tiếng toàn dân Thường dùng cho nghệ sĩ, vận động viên.
一部の/限定的 Đối nghĩa Một bộ phận/giới hạn Trái với tầm vóc “toàn dân”.
マニアック Đối nghĩa sắc thái Kén người, chỉ cho dân chuyên Phạm vi người hâm mộ thu hẹp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 国民(こくみん): quốc dân, người dân của một quốc gia.
  • (てき): hậu tố “mang tính…”, biến thành tính từ đuôi -な.
  • Kết hợp: 国民+的 = mang tính quốc dân, thuộc về/được toàn dân công nhận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

国民的 thường xuất hiện trong tiêu đề báo chí để nhấn mạnh tầm ảnh hưởng rộng. Khi dịch, bạn có thể chọn “mang tầm quốc dân”, “được cả nước yêu mến”, hoặc “tầm vóc toàn quốc” tùy đối tượng: sự kiện, nhân vật, tác phẩm. Với trường hợp cần khách quan, hãy cân nhắc dùng 全国的 cho trung tính hơn.

8. Câu ví dụ

  • 彼は国民的スターとして幅広い世代に愛されている。
    Anh ấy được yêu mến bởi nhiều thế hệ với tư cách là một ngôi sao mang tầm quốc dân.
  • 紅白歌合戦は国民的な行事だと言われる。
    Cuộc thi Hồng Bạch được cho là một sự kiện mang tính quốc dân.
  • この問題は国民的な議論を巻き起こした。
    Vấn đề này đã làm dấy lên cuộc tranh luận ở tầm quốc dân.
  • 選挙制度の改革には国民的合意が必要だ。
    Cải cách hệ thống bầu cử cần có sự đồng thuận của toàn dân.
  • あの漫画は国民的作品と言っても過言ではない。
    Nói bộ truyện tranh đó là tác phẩm mang tầm quốc dân cũng không hề quá lời.
  • 新型ワクチンに国民的な関心が集まっている。
    Mối quan tâm ở tầm quốc dân đang hướng về vắc-xin mới.
  • 彼は大会で活躍し、国民的英雄として称えられた。
    Anh ấy tỏa sáng tại giải đấu và được ca ngợi như một anh hùng của toàn dân.
  • その試合は国民的な注目を浴びた。
    Trận đấu đó nhận được sự chú ý ở tầm quốc dân.
  • 番組は国民的な人気を誇っている。
    Chương trình có được độ nổi tiếng mang tầm quốc dân.
  • 持続可能性は国民的課題の一つだ。
    Tính bền vững là một trong những vấn đề ở tầm quốc dân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 国民的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?