Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嘆声
[Thán Thanh]
歎声
[Thán Thanh]
たんせい
🔊
Danh từ chung
tiếng thở dài
Hán tự
嘆
Thán
thở dài; than thở; rên rỉ; đau buồn; thở dài ngưỡng mộ
声
Thanh
giọng nói
歎
Thán
đau buồn; than khóc
Từ liên quan đến 嘆声
ため息
ためいき
tiếng thở dài
吐息
といき
thở dài
嘆息
たんそく
tiếng thở dài; than thở
大息
おおいき
thở dài sâu
歎息
たんそく
tiếng thở dài; than thở
溜め息
ためいき
tiếng thở dài
溜息
ためいき
tiếng thở dài