周知 [Chu Tri]

しゅうち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

kiến thức chung; phổ biến

JP: 天才てんさいがその存命ぞんめいちゅうをなすことはめったにないということは周知しゅうち事実じじつである。

VI: Rất hiếm khi một thiên tài được biết đến trong suốt cuộc đời mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 周知

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 周知
  • Cách đọc: しゅうち
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ / Tính từ đuôi の (周知の〜)
  • Hán-Việt: Chu tri (biết rộng rãi)
  • Độ trang trọng: Trang trọng, văn bản hành chính/doanh nghiệp
  • JLPT (tham khảo): N1
  • Các dạng liên quan: 周知する・周知の事実・周知徹底・周知不足
  • Nghĩa khái quát: làm cho nhiều người biết; điều ai cũng biết

2. Ý nghĩa chính

周知 có hai cách hiểu: - Danh từ/tính từ: 周知の事実 = sự thật ai cũng biết, điều phổ biến. - Động từ する: 社内に周知する = thông báo phổ biến để mọi người đều nắm được.

3. Phân biệt

  • 周知 vs 告知: 告知 = thông báo công khai (thông cáo, quảng cáo); 周知 = đảm bảo người cần biết đều biết (phổ biến triệt để).
  • 周知 vs 通知/通達: 通知 là gửi thông báo; 通達 là chỉ thị từ cấp trên; 周知 nhấn mạnh “mức độ được biết rộng rãi”.
  • 周知 vs 広報: 広報 thiên về PR, truyền thông hình ảnh; 周知 là phổ biến thông tin/quy định.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn bản công sở: 規則改定を社内に周知する。/ 施策の周知徹底を図る。
  • Truyền đạt thông tin: 変更点を関係者へ周知してください。/ 周知不足による混乱。
  • Tính từ の: 周知の事実, 周知の通り(như mọi người đều biết).
  • Cấu trúc: 〜に周知する/〜への周知; 周知が行き届く(phổ biến đến nơi đến chốn).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
告知 Liên quan thông cáo, thông báo Hướng ra công chúng; không đảm bảo mọi người liên quan đều nắm.
通達 Liên quan thông tư/chỉ thị Từ cấp trên xuống; tính mệnh lệnh cao.
周知徹底 Collocation phổ biến triệt để Thành ngữ cố định trong công vụ/doanh nghiệp.
公知 Gần nghĩa (pháp lý) ai cũng biết (tính công khai) Trong bằng sáng chế: 公知技術 (kỹ thuật đã công khai).
秘匿/非公開 Đối nghĩa che giấu / không công khai Đối lập với phổ biến rộng rãi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 周(シュウ): chu vi, vòng quanh.
  • 知(チ/しる): biết, tri thức.
  • Ghép nghĩa: “được biết xung quanh, rộng rãi” → 周知.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong công việc, “周知した” chưa đủ; nên thêm cách thức/độ phủ: メール配信+掲示+ミーティングで周知徹底を図った. Cụm “周知の通り” tiện mở đầu bài thuyết trình khi nhắc lại tiền đề chung.

8. Câu ví dụ

  • 新ルールを全社員に周知してください。
    Hãy phổ biến quy định mới đến toàn bộ nhân viên.
  • これは周知の事実だ。
    Đây là sự thật mà ai cũng biết.
  • 変更点の周知が不十分で、現場が混乱した。
    Việc phổ biến các điểm thay đổi chưa đủ nên hiện trường bị rối.
  • 安全対策の周知徹底を最優先とする。
    Ưu tiên hàng đầu là phổ biến triệt để biện pháp an toàn.
  • 会議前に議題を周知しておいてください。
    Vui lòng phổ biến trước các đề mục họp.
  • その噂は町中に周知となった。
    Tin đồn đó đã trở nên ai trong thị trấn cũng biết.
  • ガイドラインの周知が行き届いていない。
    Việc phổ biến hướng dẫn chưa đến nơi đến chốn.
  • 重要連絡は複数チャネルで周知するべきだ。
    Liên lạc quan trọng nên được phổ biến qua nhiều kênh.
  • 規定は既に周知の通りである。
    Như mọi người đều biết, quy định đó đã có rồi.
  • プロジェクト開始前に役割分担を周知した。
    Trước khi bắt đầu dự án, chúng tôi đã phổ biến phân công vai trò.
💡 Giải thích chi tiết về từ 周知 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?