1. Thông tin cơ bản
- Từ: 同時
- Cách đọc: どうじ
- Từ loại: Danh từ; danh từ làm trạng từ (thường dùng với に → 同時に)
- Ngữ vực: Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết
- Ngữ pháp: 同時にV・AとBが同時に〜・同時発生・同時進行
2. Ý nghĩa chính
Cùng lúc, đồng thời: Hai hay nhiều sự việc xảy ra/được thực hiện tại cùng một thời điểm hoặc trong cùng khoảng thời gian.
3. Phân biệt
- 同時 vs 同時に: 同時 là danh từ (“sự đồng thời”); 同時に là trạng từ (“đồng thời, cùng lúc”).
- 同時 vs 同期/同時期: 同期/同時期 nói về “cùng khóa/cùng giai đoạn”, không nhất thiết cùng khoảnh khắc.
- 一斉に: “đồng loạt”, sắc thái cả nhóm hành động cùng lúc; 同時 nhấn mạnh tính trùng thời điểm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 同時に + V: 同時に開始する/公開する/起きる.
- AとBが同時に〜: Hai sự việc xảy ra cùng lúc.
- 同時進行: Tiến hành song song nhiều việc.
- 同時配信・同時通訳: Phát hành đồng thời; thông dịch đồng thời.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 同時に |
Biến thể |
Đồng thời |
Dạng trạng từ, dùng trực tiếp trước động từ |
| 一斉に |
Đồng nghĩa gần |
Đồng loạt |
Nhấn mạnh cả nhóm cùng hành động |
| 並行して |
Đồng nghĩa gần |
Song song |
Không nhất thiết cùng khoảnh khắc |
| 時間差で |
Đối nghĩa |
Lech giờ/khác thời điểm |
Trái với “cùng lúc” |
| 同期/同時期 |
Liên quan |
Cùng khóa/cùng giai đoạn |
Sát về khoảng thời gian, không phải tức thì |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 同(cùng, giống)+ 時(thời gian)→ “cùng thời điểm”.
- Âm On: 同(ドウ), 時(ジ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi diễn đạt “vừa… vừa…”, tiếng Nhật có thể dùng 同時に để nhấn vào sự trùng thời điểm: “説明し、同時にデモを行う”. So với 一方で (mặt khác), 同時に nhấn mạnh “làm đồng thời”, không phải “đặt cạnh để so sánh”.
8. Câu ví dụ
- 二つの会議が同時に始まった。
Hai cuộc họp bắt đầu cùng lúc.
- 公開と同時にサーバーが混み合った。
Ngay khi phát hành đồng thời, máy chủ đã quá tải.
- 彼は笑い、同時に涙を流した。
Anh ấy cười mà đồng thời cũng rơi nước mắt.
- 複数プロジェクトを同時進行している。
Đang tiến hành đồng thời nhiều dự án.
- 東京と大阪で同時開催される。
Được tổ chức đồng thời ở Tokyo và Osaka.
- 事実関係の確認と同時に謝罪した。
Vừa xác minh sự việc vừa xin lỗi cùng lúc.
- 三つのアラームが同時に鳴った。
Ba chuông báo reo cùng lúc.
- 彼らは同時に立ち上がった。
Họ đứng dậy cùng một lúc.
- ローンチと同時配信を目指す。
Nhắm tới phát hành đồng thời khi ra mắt.
- 通訳は発言と同時に訳す必要がある。
Thông dịch viên cần dịch đồng thời với phát ngôn.