同時 [Đồng Thời]

どうじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

cùng thời gian

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

đồng thời; cùng lúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いもうと出発しゅっぱつ同時どうじでしたか。
Bạn và em gái cùng khởi hành à?
わたし同時どうじ通訳つうやくつとめた。
Tôi đã làm phiên dịch viên đồng thời.
同時どうじ通訳つうやく彼女かのじょあこがれだ。
Làm phiên dịch đồng thời là ước mơ của cô ấy.
同時どうじ進行しんこうでいろんなプロジェクトがうごいてる。
Nhiều dự án đang được tiến hành đồng thời.
かれ同時どうじ通訳つうやくになる運命うんめいにあった。
Anh ấy dường như sinh ra đã là dịch giả phiên dịch.
同時どうじ通訳つうやくによって言語げんご障壁しょうへきくずれた。
Phiên dịch đồng thời đã phá vỡ rào cản ngôn ngữ.
トムって、同時どうじ通訳つうやくになりたいんだって。
Tom muốn trở thành phiên dịch viên đồng thời.
トムって、同時どうじ通訳つうやくになりたがってるんだ。
Tom muốn trở thành một phiên dịch viên đồng thời.

Hán tự

Từ liên quan đến 同時

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 同時
  • Cách đọc: どうじ
  • Từ loại: Danh từ; danh từ làm trạng từ (thường dùng với に → 同時に)
  • Ngữ vực: Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết
  • Ngữ pháp: 同時にV・AとBが同時に〜・同時発生・同時進行

2. Ý nghĩa chính

Cùng lúc, đồng thời: Hai hay nhiều sự việc xảy ra/được thực hiện tại cùng một thời điểm hoặc trong cùng khoảng thời gian.

3. Phân biệt

  • 同時 vs 同時に: 同時 là danh từ (“sự đồng thời”); 同時に là trạng từ (“đồng thời, cùng lúc”).
  • 同時 vs 同期/同時期: 同期/同時期 nói về “cùng khóa/cùng giai đoạn”, không nhất thiết cùng khoảnh khắc.
  • 一斉に: “đồng loạt”, sắc thái cả nhóm hành động cùng lúc; 同時 nhấn mạnh tính trùng thời điểm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 同時に + V: 同時に開始する/公開する/起きる.
  • AとBが同時に〜: Hai sự việc xảy ra cùng lúc.
  • 同時進行: Tiến hành song song nhiều việc.
  • 同時配信・同時通訳: Phát hành đồng thời; thông dịch đồng thời.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
同時に Biến thể Đồng thời Dạng trạng từ, dùng trực tiếp trước động từ
一斉に Đồng nghĩa gần Đồng loạt Nhấn mạnh cả nhóm cùng hành động
並行して Đồng nghĩa gần Song song Không nhất thiết cùng khoảnh khắc
時間差で Đối nghĩa Lech giờ/khác thời điểm Trái với “cùng lúc”
同期/同時期 Liên quan Cùng khóa/cùng giai đoạn Sát về khoảng thời gian, không phải tức thì

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 同(cùng, giống)+ 時(thời gian)→ “cùng thời điểm”.
  • Âm On: 同(ドウ), 時(ジ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi diễn đạt “vừa… vừa…”, tiếng Nhật có thể dùng 同時に để nhấn vào sự trùng thời điểm: “説明し、同時にデモを行う”. So với 一方で (mặt khác), 同時に nhấn mạnh “làm đồng thời”, không phải “đặt cạnh để so sánh”.

8. Câu ví dụ

  • 二つの会議が同時に始まった。
    Hai cuộc họp bắt đầu cùng lúc.
  • 公開と同時にサーバーが混み合った。
    Ngay khi phát hành đồng thời, máy chủ đã quá tải.
  • 彼は笑い、同時に涙を流した。
    Anh ấy cười mà đồng thời cũng rơi nước mắt.
  • 複数プロジェクトを同時進行している。
    Đang tiến hành đồng thời nhiều dự án.
  • 東京と大阪で同時開催される。
    Được tổ chức đồng thời ở Tokyo và Osaka.
  • 事実関係の確認と同時に謝罪した。
    Vừa xác minh sự việc vừa xin lỗi cùng lúc.
  • 三つのアラームが同時に鳴った。
    Ba chuông báo reo cùng lúc.
  • 彼らは同時に立ち上がった。
    Họ đứng dậy cùng một lúc.
  • ローンチと同時配信を目指す。
    Nhắm tới phát hành đồng thời khi ra mắt.
  • 通訳は発言と同時に訳す必要がある。
    Thông dịch viên cần dịch đồng thời với phát ngôn.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_fqgcj1m4ivrvm13ciqhvhi95s0, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 同時 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?