利用者 [Lợi Dụng Giả]

りようしゃ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

người dùng

JP: わたし関心かんしんがあるのはくるまではなくその利用りようしゃほうだ。

VI: Điều tôi quan tâm không phải là xe cộ mà là người sử dụng chúng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはその大学だいがくしゃからまな機会きかいをすべて利用りようした。
Anh ấy đã tận dụng mọi cơ hội để học hỏi từ nhà học giả đó.
技術ぎじゅつしゃ自然しぜんろうとするよりはむしろ利用りようしようとする。
Kỹ sư thường cố gắng khai thác tự nhiên hơn là hiểu biết về nó.
こまりのてんがありましたら、利用りようしゃマニュアルをご参照さんしょうください。
Nếu bạn gặp khó khăn, vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng.
えいにち翻訳ほんやくソフトは利用りようしゃ使つかかた次第しだい翻訳ほんやく結果けっかおおきく改善かいぜん出来できます。
Kết quả dịch của phần mềm dịch Anh-Nhật phụ thuộc nhiều vào cách sử dụng của người dùng.
おおくの陰謀いんぼうろんしゃが、検証けんしょう発言はつげん利用りようしてそれらを事実じじつ主張しゅちょうする。
Nhiều người theo thuyết âm mưu sử dụng các phát ngôn chưa được kiểm chứng để tuyên bố chúng là sự thật.

Hán tự

Từ liên quan đến 利用者

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 利用者
  • Cách đọc: りようしゃ
  • Loại từ: Danh từ (người)
  • Sắc thái: Trung tính; dùng trong hành chính, dịch vụ công, CNTT
  • Tóm lược: Người “sử dụng/thuận dụng” một dịch vụ, hệ thống, cơ sở vật chất

2. Ý nghĩa chính

- Người sử dụng dịch vụ/cơ sở/hệ thống (thư viện, ứng dụng, giao thông công cộng, cơ sở phúc lợi...).
- Nhấn vào vai trò “người dùng” từ góc nhìn của bên cung cấp/quản lý.

3. Phân biệt

  • 利用者: Người dùng nói chung; văn bản hành chính, thống kê.
  • ユーザー: Từ mượn, thân mật hơn; phổ biến trong CNTT, sản phẩm số.
  • 使用者: Sắc thái pháp lý/kỹ thuật (“người sử dụng” theo quy định).
  • 顧客/客: Khách hàng (nhấn mua hàng/thanh toán).
  • 参加者: Người tham gia sự kiện/hoạt động; không nhất thiết là “người dùng”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 利用者数/利用者登録/利用者情報/利用者満足度/利用者目線/利用者負担
  • Ngữ cảnh: thư viện, bệnh viện, giao thông công cộng, chính quyền điện tử, ứng dụng web/mobile.
  • Ngữ pháp:
    • N + の + 利用者(図書館の利用者, サービスの利用者)
    • 新規/既存 + 利用者
    • 利用者 + 向け/目線/保護/支援
  • Lưu ý: Khi nói quan hệ thương mại trực tiếp, “顧客/客” phù hợp hơn; trong UX/CNTT, “ユーザー/利用者” đều dùng được tùy văn phong.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ユーザー Đồng nghĩa Người dùng Khẩu ngữ/CNTT
使用者 Gần nghĩa Người sử dụng Tính pháp lý/kỹ thuật
顧客 Liên quan Khách hàng Nhấn giao dịch/mua bán
提供者 Đối lập vai trò Bên cung cấp Đối tượng phục vụ cho 利用者
管理者 Đối lập vai trò Quản trị viên Quản lý hệ thống/cơ sở

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 利: lợi, ích lợi
  • 用: dụng, dùng
  • 者: giả, người
  • Cấu tạo: 利(lợi ích)+ 用(sử dụng)+ 者(người)→ “người sử dụng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo, “利用者数” và “満足度” là chỉ số cốt lõi. Khi viết định hướng sản phẩm, cụm “利用者目線で~” gợi ý tư duy lấy người dùng làm trọng tâm. Ở dịch vụ công, “利用者負担” nói đến phần chi phí người dùng phải gánh.

8. Câu ví dụ

  • このアプリの利用者は世界中にいる。
    Người dùng của ứng dụng này có mặt trên toàn thế giới.
  • 図書館の利用者数が増加した。
    Số lượng người sử dụng thư viện đã tăng.
  • 新規利用者向けのキャンペーンを実施中だ。
    Đang triển khai chiến dịch dành cho người dùng mới.
  • 公共交通の利用者にアンケートを配布する。
    Phát bảng hỏi cho người sử dụng giao thông công cộng.
  • サービスの利用者目線で改善点を考える。
    Suy nghĩ điểm cải thiện từ góc nhìn người dùng của dịch vụ.
  • 利用者登録には本人確認が必要です。
    Đăng ký người dùng cần xác minh danh tính.
  • 高齢の利用者にもわかりやすいUIを目指す。
    Hướng tới giao diện dễ hiểu cho cả người dùng cao tuổi.
  • 利用者情報を適切に管理する。
    Quản lý đúng cách thông tin người dùng.
  • 障害発生時は利用者へ早急に通知する。
    Khi xảy ra sự cố, phải thông báo khẩn cho người dùng.
  • 利用者からの問い合わせに迅速に対応した。
    Đã phản hồi nhanh các thắc mắc từ người dùng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 利用者 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?