1. Thông tin cơ bản
- Từ: 利用者
- Cách đọc: りようしゃ
- Loại từ: Danh từ (người)
- Sắc thái: Trung tính; dùng trong hành chính, dịch vụ công, CNTT
- Tóm lược: Người “sử dụng/thuận dụng” một dịch vụ, hệ thống, cơ sở vật chất
2. Ý nghĩa chính
- Người sử dụng dịch vụ/cơ sở/hệ thống (thư viện, ứng dụng, giao thông công cộng, cơ sở phúc lợi...).
- Nhấn vào vai trò “người dùng” từ góc nhìn của bên cung cấp/quản lý.
3. Phân biệt
- 利用者: Người dùng nói chung; văn bản hành chính, thống kê.
- ユーザー: Từ mượn, thân mật hơn; phổ biến trong CNTT, sản phẩm số.
- 使用者: Sắc thái pháp lý/kỹ thuật (“người sử dụng” theo quy định).
- 顧客/客: Khách hàng (nhấn mua hàng/thanh toán).
- 参加者: Người tham gia sự kiện/hoạt động; không nhất thiết là “người dùng”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 利用者数/利用者登録/利用者情報/利用者満足度/利用者目線/利用者負担
- Ngữ cảnh: thư viện, bệnh viện, giao thông công cộng, chính quyền điện tử, ứng dụng web/mobile.
- Ngữ pháp:
- N + の + 利用者(図書館の利用者, サービスの利用者)
- 新規/既存 + 利用者
- 利用者 + 向け/目線/保護/支援
- Lưu ý: Khi nói quan hệ thương mại trực tiếp, “顧客/客” phù hợp hơn; trong UX/CNTT, “ユーザー/利用者” đều dùng được tùy văn phong.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| ユーザー |
Đồng nghĩa |
Người dùng |
Khẩu ngữ/CNTT |
| 使用者 |
Gần nghĩa |
Người sử dụng |
Tính pháp lý/kỹ thuật |
| 顧客 |
Liên quan |
Khách hàng |
Nhấn giao dịch/mua bán |
| 提供者 |
Đối lập vai trò |
Bên cung cấp |
Đối tượng phục vụ cho 利用者 |
| 管理者 |
Đối lập vai trò |
Quản trị viên |
Quản lý hệ thống/cơ sở |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 利: lợi, ích lợi
- 用: dụng, dùng
- 者: giả, người
- Cấu tạo: 利(lợi ích)+ 用(sử dụng)+ 者(người)→ “người sử dụng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo, “利用者数” và “満足度” là chỉ số cốt lõi. Khi viết định hướng sản phẩm, cụm “利用者目線で~” gợi ý tư duy lấy người dùng làm trọng tâm. Ở dịch vụ công, “利用者負担” nói đến phần chi phí người dùng phải gánh.
8. Câu ví dụ
- このアプリの利用者は世界中にいる。
Người dùng của ứng dụng này có mặt trên toàn thế giới.
- 図書館の利用者数が増加した。
Số lượng người sử dụng thư viện đã tăng.
- 新規利用者向けのキャンペーンを実施中だ。
Đang triển khai chiến dịch dành cho người dùng mới.
- 公共交通の利用者にアンケートを配布する。
Phát bảng hỏi cho người sử dụng giao thông công cộng.
- サービスの利用者目線で改善点を考える。
Suy nghĩ điểm cải thiện từ góc nhìn người dùng của dịch vụ.
- 利用者登録には本人確認が必要です。
Đăng ký người dùng cần xác minh danh tính.
- 高齢の利用者にもわかりやすいUIを目指す。
Hướng tới giao diện dễ hiểu cho cả người dùng cao tuổi.
- 利用者情報を適切に管理する。
Quản lý đúng cách thông tin người dùng.
- 障害発生時は利用者へ早急に通知する。
Khi xảy ra sự cố, phải thông báo khẩn cho người dùng.
- 利用者からの問い合わせに迅速に対応した。
Đã phản hồi nhanh các thắc mắc từ người dùng.