分 [Phân]
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
phần; phần chia
JP: これが君の分のケーキだよ。
VI: Đây là phần bánh của bạn đây.
JP: この品の税金分はむこうでお支払い下さい。
VI: Phần thuế của sản phẩm này xin vui lòng thanh toán ở phía bên kia.
Danh từ dùng như hậu tố
số lượng; giá trị (như trong "giá trị hai ngày"); đủ (cho)
JP: あなたは家賃の三ヶ月分を資金として払わなければならない。
VI: Bạn phải trả tiền thuê nhà ba tháng làm vốn.
Danh từ chung
phương tiện của một người; vị trí của một người; số phận của một người; vị trí xã hội của một người
Danh từ chung
nhiệm vụ của một người; phần của một người
Danh từ chung
tình trạng; trạng thái (của sự việc); mức độ; tỷ lệ (như trong "với tỷ lệ này")
Danh từ chungTrạng từ
tỷ lệ với; nhiều như; cùng mức độ
JP: ここ品物は高いけど、その分アフターサービスが充実してるから。
VI: Ở đây hàng hóa đắt nhưng bù lại dịch vụ sau bán hàng rất tốt.
Danh từ dùng như hậu tố
nội dung (ví dụ như cồn); phần trăm
JP: このビールはアルコール分が5%だ。
VI: Bia này có hàm lượng cồn là 5%.
Danh từ dùng như hậu tố
tương đương với (ví dụ như một người anh trai cũ)
🔗 兄貴分