出物 [Xuất Vật]

でもの

Danh từ chung

phát ban; mụn nhọt; nổi mẩn

Danh từ chung

hàng cũ; món hời; món mua tốt

Danh từ chung

xì hơi

Hán tự

Từ liên quan đến 出物