Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凶荒
[Hung Hoang]
きょうこう
🔊
Danh từ chung
mất mùa
Hán tự
凶
Hung
xấu xa
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
Từ liên quan đến 凶荒
払底
ふってい
thiếu hụt; khan hiếm
欠乏
けつぼう
thiếu hụt; khan hiếm
飢きん
ききん
nạn đói; mất mùa
飢饉
ききん
nạn đói; mất mùa
饑饉
ききん
nạn đói; mất mùa