傾ぐ [Khuynh]

かしぐ
かたぐ

Động từ Godan - đuôi “gu”Tự động từ

nghiêng về phía; nghiêng; lắc lư; có xu hướng

🔗 傾く

Động từ Godan - đuôi “gu”Tự động từ

lặn xuống (mặt trời); suy tàn; chìm; suy giảm

🔗 傾く

Hán tự

Từ liên quan đến 傾ぐ