保養地 [Bảo Dưỡng Địa]

ほようち

Danh từ chung

khu nghỉ dưỡng sức khỏe

JP: 軽井沢かるいざわ保養ほようでくつろぎの一日いちにちをおごしください。

VI: Hãy tận hưởng một ngày thư giãn tại khu nghỉ dưỡng Karuizawa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらは去年きょねんなつ山地さんち保養ほようった。
Họ đã đi đến khu nghỉ mát ở vùng núi vào mùa hè năm ngoái.

Hán tự

Từ liên quan đến 保養地