リゾート地 [Địa]
リゾートち
Danh từ chung
khu nghỉ dưỡng
JP: レジャー産業は新たなリゾート地にさらなる投資をしています。
VI: Ngành công nghiệp giải trí đang đầu tư thêm vào khu nghỉ dưỡng mới.