Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
価格戦争
[Giá Cách Khuyết Tranh]
かかくせんそう
🔊
Danh từ chung
chiến tranh giá
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Từ liên quan đến 価格戦争
乱売合戦
らんばいがっせん
cuộc chiến giá cả
価格競争
かかくきょうそう
cạnh tranh giá