Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱売合戦
[Loạn Mại Hợp Khuyết]
らんばいがっせん
🔊
Danh từ chung
cuộc chiến giá cả
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
売
Mại
bán
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
Từ liên quan đến 乱売合戦
価格戦争
かかくせんそう
chiến tranh giá
価格競争
かかくきょうそう
cạnh tranh giá