何とか [Hà]

なんとか
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

cái gì đó; ai đó

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 xử lý, đối phó

bằng cách nào đó; bằng cách này hay cách khác

JP: なんとかその機械きかいうごかした。

VI: Tôi đã làm cho cái máy đó chạy được.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんとかしろ!
Hãy làm gì đó!
なんとかなるよね?
Mọi chuyện sẽ ổn chứ?
なんとかれた。
Tôi đã xoay sở để vào được.
なんとかしてよー。
Làm ơn giúp tôi với!
そこをなんとか。
Hãy giải quyết chỗ đó.
なんとかします。
Tôi sẽ xử lý.
なんとかしてよ。
Hãy làm gì đó đi.
自分じぶんなんとかしたよ。
Tôi đã tự giải quyết xong.
なんとかなりませんか?
Có cách nào giải quyết không?
なんとかしてください。
Làm ơn giúp tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 何とか

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 何とか
  • Cách đọc: なんとか
  • Từ loại: Phó từ; cụm thường dùng trong hội thoại
  • JLPT (ước lượng): N3
  • Đặc trưng: Mang nghĩa “bằng cách nào đó”, “xoay xở được”, “làm ơn hãy…”. Dạng cố định: 何とかして, 何とかなる, 何とかならない?
  • Chữ viết: Thường viết kana; cũng có dạng kanji 何とか trong văn viết.

2. Ý nghĩa chính

  • Bằng cách nào đó; xoay xở: Đạt mục tiêu dù khó khăn. Ví dụ: 何とか間に合った。
  • Hãy làm gì đó (cầu khẩn): Dùng khi nhờ vả mạnh. Ví dụ: 何とかしてください。
  • Rồi sẽ ổn thôi: 何とかなる = cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn.
  • “Gì đó” (mơ hồ): 何とかさん, 何とかと言う = “ông/bà gì đó”, “tên gì đó”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • どうにか vs 何とか: Gần đồng nghĩa. どうにか hơi văn viết; 何とか rất khẩu ngữ, giàu sắc thái cảm xúc.
  • なんとなく vs 何とか: なんとなく = “một cách mơ hồ/không rõ lý do”; 何とか = “bằng cách nào đó (đạt được)”.
  • とにかく vs 何とか: とにかく = “dù sao thì” (đổi chủ đề/ưu tiên), không mang nghĩa xoay xở.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 何とかして+V: “Bằng mọi cách hãy...”.
  • 何とかなる/何とかならない?: “Rồi ổn thôi” / “Không làm gì được à?”.
  • 何とか+Vた/できた: “Cuối cùng cũng...”.
  • 何とかさん/何とかと言うN: “ông/bà gì đó” / “cái gọi là gì đó”.
  • Ngữ cảnh: hội thoại đời thường, nhờ vả, trấn an, kể chuyện vượt khó.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
どうにか Đồng nghĩa Bằng cách nào đó Ít cảm xúc hơn 何とか
なんとなく Dễ nhầm Một cách mơ hồ Không có nghĩa “xoay xở”
とにかく Liên quan Dù sao thì Dùng để ưu tiên/tiếp tục
どうにもならない Đối nghĩa Không làm gì được Trái với 何とかなる
必死に Liên quan Hết sức, liều lĩnh Thái độ khi “xoay xở”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(cái gì) + (trợ từ) + (trợ từ nghi vấn/phiếm chỉ): kết hợp thành một phó từ cố định mang nghĩa “bằng cách nào đó / cái gì đó”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

何とか thường đi với giọng điệu cảm xúc. Khi trấn an, nói 大丈夫、何とかなるよ rất tự nhiên. Khi nhờ vả khẩn thiết, 何とかしてください nghe mạnh và tha thiết hơn お願いします.

8. Câu ví dụ

  • 今日は忙しかったが、締め切りには何とか間に合った。
    Hôm nay bận nhưng cuối cùng vẫn bằng cách nào đó kịp hạn.
  • お願いします、これを何とかしてください。
    Làm ơn, hãy làm cách nào đó giải quyết việc này.
  • 心配しないで。きっと何とかなるよ。
    Đừng lo. Chắc chắn rồi cũng sẽ ổn thôi.
  • 家計は厳しいが、何とかやりくりしている。
    Chi tiêu gia đình eo hẹp nhưng vẫn xoay xở được.
  • 名前が思い出せない。ええと、何とかさんだったかな。
    Tôi không nhớ tên. Hình như là ông/bà gì đó.
  • この問題、何とかして解決したい。
    Tôi muốn bằng cách nào đó giải quyết vấn đề này.
  • 事故は免れ、何とか無事で済んだ。
    Thoát được tai nạn, rốt cuộc cũng bình an vô sự.
  • 彼に何とか連絡を取れないかな。
    Không thể bằng cách nào đó liên lạc với anh ấy sao?
  • 何とか理由をつけて断った。
    Tôi bằng cách nào đó viện cớ để từ chối.
  • 何とかと言う本を探しているんですが。
    Tôi đang tìm cuốn sách tên là gì đó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 何とか được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?