Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伐る
[Phạt]
きる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tha động từ
đốn (cây)
Hán tự
伐
Phạt
đốn; đánh; tấn công; trừng phạt
Từ liên quan đến 伐る
カッティング
cắt
カット
カッと
bùng cháy; sáng rực
切り取る
きりとる
cắt bỏ; cắt ra; xé ra; cắt bớt; cắt giảm; cắt cụt
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
切断
せつだん
cắt; cắt đứt; cắt bỏ; cắt rời; ngắt kết nối
剪裁
せんさい
cắt tỉa
断ち切る
たちきる
cắt đứt
裁ち切る
たちきる
cắt đứt
裁つ
たつ
cắt (vải)
裁断
さいだん
cắt (vải, giấy, v.v.)
Xem thêm