Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今方
[Kim Phương]
いまがた
🔊
Trạng từ
Danh từ chung
vừa nãy
Hán tự
今
Kim
bây giờ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
Từ liên quan đến 今方
ただ今
ただいま
tôi về rồi!
たった今
たったいま
vừa mới; cách đây một lúc
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
ついさっき
vừa mới; cách đây không lâu; một thời gian ngắn trước
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
今
いま
bây giờ
今し方
いましがた
vừa nãy
只今
ただいま
tôi về rồi!
唯今
ただいま
tôi về rồi!
Xem thêm