人的 [Nhân Đích]

じんてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Tính từ đuôi na

thuộc về con người

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ世界せかい平和へいわのためにちょう人的じんてき努力どりょくをした。
Anh ấy đã nỗ lực phi thường vì hòa bình thế giới.

Hán tự

Từ liên quan đến 人的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 人的
  • Cách đọc: じんてき
  • Loại từ: tính từ đuôi -的 (dùng như định ngữ), danh từ (trong tổ hợp từ)
  • Nghĩa khái quát: thuộc về con người, do con người (nhân sự, nhân lực; nguyên nhân do con người)
  • Lĩnh vực: quản trị, an toàn, xã hội học

2. Ý nghĩa chính

  • Liên quan đến con người/nhân sự: 人的資源 (nguồn nhân lực), 人的ネットワーク (mạng lưới con người).
  • Do con người gây ra: 人的ミス (lỗi con người), 人的要因 (yếu tố con người), 人的被害 (thiệt hại về người).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 人的 vs 人為的(じんいてき): Cả hai đều “do con người”. 人為的 thường nhấn “nhân tạo/được tạo ra một cách chủ ý”; 人的 bao quát hơn, gồm cả lỗi vô ý.
  • 人的 vs 物的: 人的 liên quan đến con người; 物的 liên quan đến vật chất, tài sản (物的被害: thiệt hại vật chất).
  • 人的資源 vs 人材: 人材 là “nhân tài, nguồn nhân lực (con người)”; 人的資源 là thuật ngữ kinh tế/quản trị nói về nguồn lực con người như một loại vốn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi trước danh từ: 人的+名詞 (人的資源, 人的ミス, 人的要因, 人的被害, 人的コスト).
  • Quản trị: 人的資本 (vốn nhân lực), 人的配置 (bố trí nhân sự), 人的投資 (đầu tư cho con người).
  • An toàn/chất lượng: 人的エラー, 人的対策 (biện pháp về con người).
  • Ngữ cảnh: báo cáo doanh nghiệp, phân tích tai nạn, thống kê thiệt hại.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
人為的 Gần nghĩa Nhân tạo, do con người Hàm ý chủ ý/tác động có chủ đích mạnh hơn.
人的資源 Tổ hợp Nguồn nhân lực Thuật ngữ quản trị (HR, economics).
人的ミス/エラー Tổ hợp Lỗi con người Chất lượng, an toàn lao động.
物的 Đối nghĩa theo phạm trù Thuộc vật chất Đối lập phạm vi: con người vs vật chất.
自然的 Đối lập nguyên nhân Tự nhiên, do thiên nhiên Trái với nguyên nhân do con người.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 人: “người”.
  • 的: hậu tố “mang tính, thuộc về”.
  • Ghép nghĩa: mang tính con người/thuộc về con người.
  • Âm đọc: On-yomi 人(ジン), 的(テキ) → じんてき.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo tai nạn, phân tách 人的要因 và 技術的要因 giúp xác định đúng trọng tâm cải thiện. Trong kinh tế lao động, 人的資本 nhấn vào kỹ năng, tri thức tích lũy của cá nhân. Khi viết, nên dùng cặp đối ứng rõ ràng: 人的被害/物的被害 để tránh mơ hồ.

8. Câu ví dụ

  • 事故の原因は人的ミスだった。
    Nguyên nhân tai nạn là lỗi con người.
  • 会社は人的資源への投資を強化している。
    Công ty đang tăng cường đầu tư vào nguồn nhân lực.
  • 被災地では人的被害と物的被害の両方が大きい。
    Tại vùng thiên tai, thiệt hại về người và vật chất đều lớn.
  • 品質問題には人的要因が関与していた。
    Trong vấn đề chất lượng có yếu tố con người liên quan.
  • この業務は人的コストが高い。
    Công việc này có chi phí nhân công cao.
  • システム障害は人的エラーで発生した。
    Sự cố hệ thống xảy ra do lỗi con người.
  • 研究は人的ネットワークの構築が鍵だ。
    Nghiên cứu phụ thuộc mấu chốt vào việc xây dựng mạng lưới con người.
  • 政府は人的資本の蓄積を政策目標に掲げた。
    Chính phủ đưa tích lũy vốn nhân lực thành mục tiêu chính sách.
  • この事故は自然現象ではなく人的な要因による。
    Vụ tai nạn này không phải do hiện tượng tự nhiên mà do yếu tố con người.
  • 監査で人的配置の見直しが勧告された。
    Cuộc kiểm toán khuyến nghị rà soát việc bố trí nhân sự.
💡 Giải thích chi tiết về từ 人的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?