1. Thông tin cơ bản
- Từ: 亡命
- Cách đọc: ぼうめい
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (亡命する)
- Nghĩa khái quát: Lưu vong/đào thoát ra nước ngoài vì lý do chính trị, an ninh; xin tị nạn chính trị
2. Ý nghĩa chính
亡命 mô tả hành động rời bỏ đất nước (thường vượt biên giới) để tránh bức hại chính trị, chiến tranh, hoặc nguy cơ đối với thân thể/tự do; bao gồm cả việc xin hoặc nhận quy chế tị nạn. Ý nghĩa mang sắc thái chính trị – pháp lý rõ rệt.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 亡命する: động từ “lưu vong/tị nạn”.
- 亡命者: người lưu vong; 亡命政府: chính phủ lưu vong; 亡命先: nơi lưu vong; 亡命申請: đơn xin tị nạn/lưu vong.
- 逃亡: “bỏ trốn/chạy trốn” nói chung, không nhất thiết có yếu tố chính trị hay vượt biên.
- 難民: “người tị nạn” (tư cách pháp lý theo công ước); 亡命 là hành vi/lựa chọn, còn 難民 là tư cách được công nhận.
- 亡命 vs 移住: 移住 là “di cư” bình thường (kinh tế, gia đình), không hàm ý bức hại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 政治亡命, 亡命先, 亡命政府, 亡命者, 亡命申請, 亡命の経緯, 亡命生活, 亡命を余儀なくされる.
- Cấu trúc:
〜に亡命する (lưu vong sang ~),
〜への亡命を申請する (xin tị nạn sang ~),
亡命を受け入れる (chấp thuận cho lưu vong).
- Ngữ vực: tin quốc tế, luật nhập cư, quyền con người, lịch sử chính trị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 亡命する |
Liên quan |
Lưu vong, tị nạn (động từ) |
Dạng động từ đi kèm する. |
| 亡命者 |
Liên quan |
Người lưu vong |
Danh từ chỉ người. |
| 亡命政府 |
Liên quan |
Chính phủ lưu vong |
Thuật ngữ chính trị – lịch sử. |
| 亡命申請 |
Liên quan |
Đơn xin tị nạn |
Ngữ cảnh hành chính – pháp lý. |
| 逃亡 |
Đồng nghĩa gần |
Bỏ trốn, chạy trốn |
Thiếu sắc thái pháp lý – chính trị so với 亡命. |
| 難民 |
Liên quan |
Người tị nạn |
Tư cách được công nhận theo luật/quốc tế. |
| 帰国 |
Đối nghĩa |
Hồi hương |
Trái nghĩa về hướng di chuyển. |
| 送還 |
Đối nghĩa/Ngược hướng |
Trục xuất/đưa về nước |
Hàm ý cưỡng chế bởi nhà chức trách. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
亡: “mất, bỏ, lánh” (オンヨミ: ボウ).
命: “mệnh, sinh mệnh” (オンヨミ: メイ/ミョウ).
Ghép nghĩa gốc: “bỏ mệnh/bỏ nơi gắn bó để cứu mạng” → dùng để chỉ việc lưu vong, rời bỏ quê hương vì an nguy/chính trị.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bài báo, 亡命 thường đi kèm các mốc diễn biến: 背景 (bối cảnh), 経緯 (diễn biến), 受け入れ (tiếp nhận), 認定 (công nhận). Khi luyện đọc, bạn nên chú ý cụm 余儀なくされる (bị buộc phải) đi với 亡命 để cảm nhận sắc thái bất đắc dĩ.
8. Câu ví dụ
- 彼は政治的迫害から逃れるために欧州へ亡命した。
Anh ấy đã lưu vong sang châu Âu để tránh bức hại chính trị.
- ジャーナリストは隣国に亡命を申請した。
Nhà báo đã nộp đơn xin tị nạn sang nước láng giềng.
- 政権交代後、多くの活動家が亡命を余儀なくされた。
Sau khi thay đổi chính quyền, nhiều nhà hoạt động buộc phải lưu vong.
- 彼女は亡命先で新しい生活を始めた。
Cô ấy đã bắt đầu cuộc sống mới tại nơi lưu vong.
- 亡命政府は国際社会に支援を呼びかけた。
Chính phủ lưu vong kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.
- 彼はインタビューで亡命の経緯を語った。
Anh ấy kể lại quá trình lưu vong trong buổi phỏng vấn.
- 難民認定を受けられず、亡命申請は却下された。
Do không được công nhận là người tị nạn, đơn xin lưu vong bị bác.
- その作家は作品を通じて亡命の孤独を描いた。
Nhà văn ấy khắc họa nỗi cô đơn của đời lưu vong qua tác phẩm.
- 政治庇護を得るまで亡命者の生活は不安定だ。
Cuộc sống của người lưu vong bấp bênh cho đến khi được bảo hộ chính trị.
- 彼らは家族と離れ離れのまま亡命生活を送っている。
Họ đang sống kiếp lưu vong trong cảnh xa cách gia đình.