Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五
[Ngũ]
ウー
🔊
Số từ
năm
Hán tự
五
Ngũ
năm
Từ liên quan đến 五
5
ご
năm; 5
五つ
いつつ
năm
伍
ご
năm; 5
伍つ
いつつ
năm
拳固
げんこ
nắm đấm