1. Thông tin cơ bản
- Từ: 五つ
- Cách đọc: いつつ
- Loại từ: Danh từ số/Trợ từ đếm chung (hệ đếm thuần Nhật với hậu tố つ)
- Nghĩa tiếng Việt: năm; 5 cái (đơn vị chung); (về tuổi trẻ em) 5 tuổi
- Ghi chú: Dùng kiểu đếm thuần Nhật ひとつ、ふたつ、みっつ… đến とお; thường gặp trong giao tiếp hằng ngày
2. Ý nghĩa chính
1) Con số 5 khi đếm bằng hệ đếm chung 〜つ, áp dụng cho nhiều loại đồ vật khi không dùng bộ đếm chuyên biệt.
2) 5 tuổi khi nói về trẻ nhỏ theo cách nói thuần Nhật: 子どもが五つになる。
3) Thứ tự thứ năm khi dùng dạng tính từ bổ nghĩa: 五つ目(cái thứ năm, chỗ rẽ thứ năm…)。
3. Phân biệt
- 五つ vs 五個・五枚・五本…: 五つ là bộ đếm chung. Khi biết rõ loại vật, ưu tiên bộ đếm chuyên biệt: 個 (đồ rời), 枚 (vật mỏng), 本 (vật thon dài)…
- 五つ vs 五歳: Cả hai đều có nghĩa 5 tuổi. 五つ thiên về cách nói thuần Nhật, thân mật; 五歳 là cách viết chuẩn trong văn bản, hồ sơ.
- 五つ目 vs 五番目: Cùng nghĩa “thứ năm”. 五つ目 thân mật/đời thường; 五番目 trung tính, tiêu chuẩn, dùng rộng rãi.
- 五 vs 五つ: 五 là chữ số “5”, còn 五つ là hình thái đếm/diễn đạt số lượng hoặc thứ tự.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc đếm: N は 五つある / N を 五つ買う / ペンが五つしかない(chỉ có 5 cái)/ 五つほど(khoảng 5 cái)/ 五つとも(cả 5 cái)
- Bổ nghĩa danh từ: 五つの理由(5 lý do), 五つのポイント(5 điểm)
- Thứ tự: 通りの五つ目の角を右に曲がる(rẽ phải ở góc thứ 5 trên con đường)
- Tuổi: 子どもは今年で五つになる。Lưu ý trong giấy tờ thường viết 5歳.
- Ngữ cảnh: Giao tiếp đời thường, hướng dẫn, ấn phẩm thân thiện; trong văn bản trang trọng thường ưu tiên số 5 hoặc 五、và bộ đếm chuyên biệt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 五 |
Chữ số/Kanji |
Số 5 |
Dùng trong viết số, công thức, tiêu đề |
| 五個/五枚/五本 など |
Bộ đếm chuyên biệt |
Năm cái/tờ/chai… |
Chính xác hơn theo loại vật |
| 五歳 |
Biến thể theo ngữ cảnh |
5 tuổi |
Trang trọng, dùng trong văn bản |
| 五つ目/五番目 |
Liên hệ thứ tự |
Thứ năm |
五つ目 đời thường; 五番目 trung tính |
| 六つ/四つ |
Số lân cận |
Sáu/Bốn |
Để so sánh tăng giảm số lượng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
五 (ご) mang nghĩa “số năm”. Thêm hậu tố thuần Nhật つ tạo thành cách đếm chung. Mẫu này lặp lại cho ひとつ(1)〜 とお(10).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong đời sống, người Nhật rất linh hoạt giữa đếm thuần Nhật (ひとつ…五つ…とお) và đếm Hán Nhật có bộ đếm chuyên biệt (五個、五枚…). Khi chưa biết hoặc không cần nhấn mạnh loại đơn vị, hãy dùng 五つ cho tự nhiên. Với tuổi, 五つ gợi sắc thái dịu dàng, gần gũi hơn so với 五歳.
8. Câu ví dụ
- りんごを五つください。
Cho tôi năm quả táo.
- 息子は今年で五つになる。
Con trai tôi năm nay lên năm tuổi.
- 宿題を五つに分けて計画的にやろう。
Hãy chia bài tập thành năm phần và làm có kế hoạch.
- 五つの理由を簡潔に説明します。
Tôi sẽ giải thích ngắn gọn năm lý do.
- 引き出しにはペンが五つしかない。
Trong ngăn kéo chỉ còn năm cây bút.
- 条件は五つほどあります。
Có khoảng năm điều kiện.
- この通りの五つ目の角を右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ở góc thứ năm của con đường này.
- 残りは五つだけだ。
Chỉ còn lại năm cái.
- このホテルは五つ星として有名だ。
Khách sạn này nổi tiếng là hạng năm sao.
- 選択肢の中から五つ選んでください。
Hãy chọn năm mục trong số các lựa chọn.